échauffant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm nóng, gây nóng: Chỉ tính chất của một thứ đó (thườngthức ăn, đồ uống hoặc chất) tác dụng làm tăng nhiệt độ cơ thể hoặc gây cảm giác nóng bên trong.
    • Kích thích, gây hưng phấn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể chỉ tính chất kích thích mạnh mẽ, làm tăng cường hoạt động hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Évitez les plats trop échauffants en été. (Hãy tránh những món ăn quá nhiệt vào mùa hè.)
    • Certaines épices sont considérées comme échauffantes. (Một số loại gia vị được coi là tính làm nóng.)
    • Son discours était échauffant et a galvanisé la foule. (Bài phát biểu của ông ấy thật kích thích đã khích lệ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền hoặc ẩm thực, échauffant thường được dùng để phân loại thực phẩm theo tính "nóng" (échauffant) hoặc "mát" (rafraîchissant), dựa trên tác động đến cơ thể.
    • Selon la médecine traditionnelle, le gingembre est un aliment échauffant. (Theo y học cổ truyền, gừngmột thực phẩm tính nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Échauffer (động từ): làm nóng lên, khởi động (cơ thể trước khi tập thể thao).
    • Il faut s'échauffer avant de courir. (Phải khởi động trước khi chạy.)
  • Échauffement (danh từ): sự làm nóng lên, sự khởi động; (nghĩa bóng) sự nóng nảy, sự căng thẳng.
    • L'échauffement musculaire est important. (Việc khởi động quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaud (adj): nóng (nói chung về nhiệt độ).
  • Stimulant (adj): kích thích, kích dục.
  • Excitant (adj): hưng phấn, kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Rafraîchissant (adj): làm mát, giải nhiệt.
  • Calmant (adj): làm dịu, an thần.
  • Apaisant (adj): làm dịu, làm nguôi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ échauffant chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, sức khỏe y học cổ truyền để mô tả tính chất của thực phẩm.
  • Khi dùng với nghĩa "kích thích, gây hưng phấn" cho các chủ đề như bài phát biểu, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.
tính từ
  1. nhiệt
    • Mets échauffant
      món ăn nhiệt (làm tăng thân nhiệt, gây táo bón)