échenillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bắt sâu, sự trừ sâu: Hành động loại bỏ hoặc tiêu diệt sâu bướm (chenilles) khỏi cây cối, thường để bảo vệ thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'échenillage des arbres fruitiers est nécessaire pour protéger la récolte. (Việc bắt sâu trên cây ăn quả là cần thiết để bảo vệ vụ mùa.)
- Il pratique l'échenillage manuellement dans son jardin. (Ông ấy thực hành bắt sâu thủ công trong khu vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh làm vườn, nông nghiệp hoặc bảo vệ thực vật. Nó có thể chỉ các phương pháp thủ công (bắt bằng tay) hoặc các biện pháp can thiệp khác để kiểm soát sâu hại.
Biến thể và từ liên quan
- Écheniller (động từ): bắt sâu, trừ sâu.
- Il faut écheniller les rosiers. (Phải bắt sâu cho những cây hoa hồng.)
- Chenille (danh từ giống cái): con sâu bướm, con sâu.
- Les chenilles dévorent les feuilles. (Những con sâu ăn lá cây.)
Từ đồng nghĩa
- Désinsectisation (n.f): sự khử trùng, sự diệt côn trùng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho sâu bướm).
- Lutte contre les chenilles: cuộc chiến chống lại sâu bướm.
danh từ giống đực
- sự bắt sâu, sự trừ sâu