écheniller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt sâu, trừ sâu (cho cây): Hành động loại bỏ sâu bướm hoặc ấu trùng sâu bọ khỏi cây cối để bảo vệ chúng.
- (Nghĩa bóng) Bỏ phần có hại, gạn bỏ phần xấu đi: Hành động sàng lọc, loại bỏ những yếu tố không tốt, không cần thiết hoặc kém chất lượng ra khỏi một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Il faut écheniller les rosiers au printemps. (Cần phải bắt sâu cho những cây hoa hồng vào mùa xuân.)
- Le jardinier passe son temps à écheniller les plants de chou. (Người làm vườn dành thời gian để trừ sâu cho những cây cải bắp.)
Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- L'éditeur a dû écheniller le manuscrit avant publication. (Biên tập viên đã phải gạn bỏ những phần dở trong bản thảo trước khi xuất bản.)
- Son rôle est d'écheniller le rapport pour le rendre plus concis. (Vai trò của anh ấy là lược bỏ những phần thừa trong báo cáo để làm nó súc tích hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écheniller un texte": (Cụm từ cố định) Chỉnh sửa một văn bản bằng cách loại bỏ những đoạn văn dở, không hay hoặc không cần thiết để cải thiện chất lượng tổng thể.
- Le professeur a aidé l'étudiant à écheniller son texte. (Giáo viên đã giúp học sinh sửa bài văn cho hay hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Échenillage (danh từ giống đực): Hành động bắt sâu hoặc (nghĩa bóng) việc gạn lọc, loại bỏ những phần xấu.
- Chenille (danh từ giống cái): Con sâu bướm, con sâu. (Đây là từ gốc tạo nên động từ "écheniller").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Désinsectiser (khử trùng, diệt côn trùng), débarrasser des parasites (loại bỏ ký sinh trùng).
- Nghĩa bóng: Épurer (thanh lọc, gạn lọc), expurger (cắt bỏ, xóa bỏ), nettoyer (làm sạch, dọn dẹp).
Lưu ý
- Động từ écheniller ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày theo nghĩa đen. Người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "enlever les chenilles" (bỏ những con sâu đi).
- Tuy nhiên, trong văn viết hoặc theo nghĩa bóng (đặc biệt trong lĩnh vực biên tập, phê bình), écheniller vẫn là một từ chính xác và có sắc thái biểu cảm.
ngoại động từ
- bắt sâu, trừ sâu (cho cây)
- (nghĩa bóng) bỏ phần có hại, gạn bỏ phần xấu đi
- écheniller un textebỏ những phần dở trong một bài văn, sửa bài văn cho hay hơn