échoppage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trổ, sự chạm: Chỉ kỹ thuật hoặc hành động tạo ra các đường nét, hoa văn trên một bề mặt cứng (thường là kim loại hoặc gỗ) bằng cách dùng dụng cụ để cắt, gọt hoặc khắc.
- Sự khắc đồng: Một kỹ thuật chuyên biệt trong nghề kim hoàn hoặc chạm khắc, dùng để tạo hình trên các tấm đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'échoppage est une technique délicate utilisée par les orfèvres. (Sự trổ là một kỹ thuật tinh xảo được những người thợ kim hoàn sử dụng.)
- La décoration de cette boîte en laiton est le résultat d'un échoppage minutieux. (Hoa văn trang trí trên chiếc hộp bằng đồng thau này là kết quả của một sự chạm khắc tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Échoppage au burin": Kỹ thuật chạm khắc sử dụng dụng cụ chuyên dụng gọi là "burin" (dao khắc).
- L'artisan a maîtrisé l'échoppage au burin pour créer des motifs complexes. (Người thợ thủ công đã thành thạo kỹ thuật khắc bằng dao để tạo ra những họa tiết phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Échoppe (danh từ giống cái): Dụng cụ dùng để chạm, khắc (một loại đục hoặc dao khắc).
- L'orfèvre aiguise son échoppe avant de commencer le travail. (Người thợ kim hoàn mài sắc dụng cụ khắc của mình trước khi bắt đầu công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Gravure: Sự khắc, sự chạm trổ (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều chất liệu và kỹ thuật).
- Ciselure: Sự chạm trổ tinh xảo (thường trên kim loại).
Các cụm từ liên quan
(Từ này là một danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên môn, không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
danh từ giống đực
- sự trổ, sự chạm; sự khắc đồng