éclaboussement

Học thuật
Thân thiện
éclaboussement

Un enfant fait un grand éclaboussement en sautant dans une flaque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bắn, sự tóe: Chỉ hành động chất lỏng (như nước, bùn) bị bắn tung tóe ra xung quanh một cách mạnh mẽ đột ngột, thường do một tác động như va chạm, rơi xuống hoặc di chuyển nhanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éclaboussement de l'eau était visible quand la pierre est tombée dans l'étang. (Sự tóe nước có thể thấy khi hòn đá rơi xuống ao.)
    • Il a évité l'éclaboussement de boue en contournant la flaque. (Anh ấy đã tránh sự bắn bùn bằng cách đi vòng qua vũng nước.)
    • Le bruit de l'éclaboussement m'a réveillé. (Tiếng nước bắn đã đánh thức tôi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec éclaboussement": một cách bắn tung tóe, gây ra tiếng động vết bẩn.
    • La voiture est passée dans la flaque avec éclaboussement. (Chiếc xe đã chạy qua vũng nước một cách bắn tung tóe.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclabousser (động từ): làm bắn, làm tóe.

    • La voiture a éclaboussé les piétons. (Chiếc xe đã làm bắn bùn lên những người đi bộ.)
  • Éclaboussure (danh từ giống cái): vết bắn, vết tóe (thườngvết bẩn để lại).

    • Il y a des éclaboussures de peinture sur le sol. ( những vết bắn sơn trên sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Giclement: sự phun, sự bắn thành tia (thường mạnh định hướng hơn).
  • Jaillissement: sự phun trào, sự vọt ra (thường từ một nguồn áp lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "éclaboussement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "éclabousser").

Thành ngữ liên quan
  • Faire des éclaboussures: gây ra sự chú ý, tạo tiếng vang (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Son nouveau projet a fait des éclaboussures dans le milieu. (Dự án mới của anh ta đã gây tiếng vang trong giới.)
éclaboussement

Un enfant fait un grand éclaboussement en sautant dans une flaque.

danh từ giống đực
  1. sự bắn, sự tóe