éclaboussure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết bắn, tia bắn (của chất lỏng hoặc bùn): Chỉ những giọt nhỏ chất lỏng (như nước, bùn, sơn) bị bắn tung tóe ra xung quanh do một tác động mạnh.
- Điều xấu lây, ảnh hưởng tiêu cực (nghĩa bóng): Chỉ hậu quả tiêu cực hoặc sự ô danh từ một vụ việc, scandal có thể ảnh hưởng đến những người hoặc tổ chức liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a des éclaboussures de boue sur son pantalon. (Anh ấy có những vết bùn bắn trên quần.)
- Pour éviter les éclaboussures, il faut conduire doucement dans les flaques d'eau. (Để tránh nước bắn, phải lái xe chậm qua những vũng nước.)
- Le scandale financier a fait des éclaboussures jusqu'au plus haut niveau de l'État. (Vụ bê bối tài chính đã gây ra những ảnh hưởng xấu lên đến cấp cao nhất của nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éviter les éclaboussures": Tránh bị bắn bẩn (nghĩa đen) hoặc tránh bị liên lụy, vạ lây (nghĩa bóng).
- Il a pris ses distances pour éviter les éclaboussures du procès. (Anh ta đã giữ khoảng cách để tránh bị vạ lây từ phiên tòa.)
"Recevoir des éclaboussures": Bị bắn bẩn (nghĩa đen) hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực (nghĩa bóng).
- Ses partenaires politiques ont reçu des éclaboussures de l'affaire. (Các đối tác chính trị của ông ta đã bị ảnh hưởng tiêu cực từ vụ việc.)
Biến thể và từ liên quan
Éclabousser (động từ): làm bắn, văng tung tóe; làm ảnh hưởng xấu đến.
- Une voiture a éclaboussé ma robe. (Một chiếc xe đã làm bắn bẩn lên váy của tôi.)
- Ce crime a éclaboussé la réputation de l'entreprise. (Vụ án này đã làm ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của công ty.)
Éclaboussant, éclaboussante (tính từ): gây chú ý mạnh mẽ, gây sốc (thường dùng trong nghĩa bóng, tích cực hoặc tiêu cực).
- Un succès éclaboussant. (Một thành công rực rỡ, gây tiếng vang.)
Từ đồng nghĩa
- Giclure (n.f): tia bắn, vòi phun (thường chỉ chất lỏng).
- Projection (n.f): sự bắn, tia bắn.
- Retombée (n.f): hậu quả, tác động (nghĩa bóng, thường tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Faire des éclaboussures: Gây tiếng vang, thu hút sự chú ý lớn (có thể theo nghĩa tốt hoặc xấu).
- Son nouveau film a fait des éclaboussures au festival de Cannes. (Bộ phim mới của anh ấy đã gây tiếng vang tại liên hoan phim Cannes.)
danh từ giống cái
- bùn bắn lên, nước bắn lên
- điều xấu lây
- Les éclaboussures d'un scandalenhững điều xấu lây của một việc tai tiếng