éclaircie

Học thuật
Thân thiện
éclaircie

On profite d'une éclaircie pour faire une promenade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoảng trời quang mây, lúc tạnh: Chỉ một khoảng thời gian ngắn khi thời tiết xấu (như mưa, mây dày) tạm dừng, bầu trời trở nên quang đãng sáng sủa hơn.
    • Chỗ trống, chỗ quang (trong rừng): Chỉ một khoảng đất trống, nơi cây cối thưa hơn, cho phép ánh sáng lọt qua trong một khu rừng rậm.
    • (Nghĩa bóng) Chuyển biến thuận lợi: Dùng để chỉ một sự cải thiện tạm thời, một điểm sáng hoặc một dấu hiệu tích cực trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa thời tiết:
    • Nous avons profité d'une éclaircie pour faire une promenade. (Chúng tôi đã tận dụng lúc tạnh mưa để đi dạo.)
    • Une éclaircie est prévue cet après-midi entre deux averses. (Một khoảng trời quang dự báo sẽ xuất hiện chiều nay giữa hai cơn mưa.)
  • Nghĩa trong rừng:
    • Les cerfs aiment brouter dans les éclaircies de la forêt. (Những con hươu thích gặm cỏnhững chỗ quang trong rừng.)
  • Nghĩa bóng:
    • Après des mois de négociations difficiles, on voit enfin une éclaircie. (Sau nhiều tháng đàm phán khó khăn, cuối cùng chúng ta cũng thấy một chuyển biến thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Profiter de l'éclaircie": Tận dụng lúc tạnh (mưa) hoặc thời cơ thuận lợi.
    • Il faut profiter de l'éclaircie pour étendre le linge. (Phải tận dụng lúc tạnh mưa để phơi quần áo.)
  • "Une éclaircie dans les nuages": Một tia hy vọng, một dấu hiệu lạc quan.
    • Ce succès est une éclaircie dans les nuages de nos soucis. (Thành công nàymột tia hy vọng giữa đám mây lo lắng của chúng ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Éclaircir (động từ): Làm sáng tỏ, làm cho quang đãng, làm loãng ra.
    • Le vent commence à éclaircir le ciel. (Gió bắt đầu làm cho bầu trời quang đãng hơn.)
    • Éclaircir un mystère. (Làm sáng tỏ một bí ẩn.)
  • Éclaircissement (danh từ): Sự làm sáng tỏ, lời giải thích.
    • Demander des éclaircissements. (Yêu cầu giải thích rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Accalmie (danh từ giống cái): Lúc lặng, lúc tạnh (thường dùng cho thời tiết hoặc tình hình).
  • Percée (danh từ giống cái): Khe hở, lỗ hổng (ví dụ: percée de soleil - tia nắng xuyên qua).
  • Amélioration passagère (cụm từ): Sự cải thiện tạm thời (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Après la pluie, le beau temps" / "Sau cơn mưa, trời lại sáng": Thành ngữ nàyý nghĩa tương tự với "éclaircie" theo nghĩa bóng, chỉ rằng sau khó khăn sẽ có điều tốt đẹp.
  • "Une lueur d'espoir": Một tia hy vọng (nghĩa bóng tương tự).
éclaircie

On profite d'une éclaircie pour faire une promenade.

danh từ giống cái
  1. khoảng trời quang mây
  2. lúc tạnh
    • Profiter d'une éclaircie pour sortir
      nhân lúc tạnh đi ra
  3. chỗ trống, chỗ quang (trong rừng)
  4. (lâm nghiệp, (nông nghiệp)) sự tỉa
  5. (nghĩa bóng) chuyển biến thuận lợi
    • éclaircie diplomatique
      chuyển biến thuận lợi về ngoại giao