éclaircissage

Học thuật
Thân thiện
éclaircissage

Le jardinier pratique l'éclaircissage des jeunes carottes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự tỉa, sự làm thưa: Chỉ hành động loại bỏ bớt một số cây con, chồi, hoa hoặc quả trên cây trồng để những phần còn lại không gian chất dinh dưỡng phát triển tốt hơn.
    • (Kỹ thuật) Sự mài nhẵn, sự đánh bóng nhẹ: Chỉ quá trình xửbề mặt (thườngkính) để làm cho trơn nhẵn trong hơn, thường dùng trong chế tạo đồng hồ hoặc quang học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éclaircissage est une étape importante pour obtenir de plus gros fruits. (Việc tỉa thưamột bước quan trọng để thu hoạch những quả to hơn.)
    • L'éclaircissage des jeunes pousses permet une meilleure aération. (Việc tỉa bớt các chồi non giúp cây thông thoáng hơn.)
    • L'horloger procède à l'éclaircissage du verre de la montre. (Người thợ đồng hồ tiến hành mài nhẵn mặt kính đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éclaircissage manuel": Tỉa thưa bằng tay.

    • L'éclaircissage manuel des pommes est coûteux mais précis. (Việc tỉa thưa táo bằng tay thì tốn kém nhưng chính xác.)
  • "Éclaircissage chimique": Tỉa thưa bằng hóa chất.

    • Certains producteurs utilisent l'éclaircissage chimique dans les vergers. (Một số nhà vườn sử dụng phương pháp tỉa thưa bằng hóa chất trong các vườn cây ăn quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclaircir (động từ): Làm cho thưa, làm cho sáng sủa, làm cho rõ ràng.

    • Il faut éclaircir les rangs de salades. (Phải tỉa thưa các luống rau lách.)
  • Éclaircissement (danh từ giống đực): Sự làm sáng tỏ, sự giải thích.

    • Je demande des éclaircissements sur cette décision. (Tôi yêu cầu làm sáng tỏ về quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'éclaircissage (nông nghiệp):
    • Émondage: Sự tỉa cành.
    • Élagage: Sự tỉa cành, sự xén cây.
  • Pour l'éclaircissage (kỹ thuật):
    • Polissage: Sự đánh bóng.
    • Aplanissement: Sự làm phẳng, làm nhẵn.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à un éclaircissage: Tiến hành tỉa thưa / mài nhẵn.

    • Le jardinier procède à un éclaircissage des pêches. (Người làm vườn tiến hành tỉa thưa quả đào.)
  • Éclaircissage sélectif: Tỉa thưa chọn lọc.

    • L'éclaircissage sélectif vise à garder les fruits les plus sains. (Tỉa thưa chọn lọc nhằm giữ lại những quả khỏe mạnh nhất.)
éclaircissage

Le jardinier pratique l'éclaircissage des jeunes carottes.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự tỉa
    • éclaircissage d'un semis de carottes
      sự tỉa một luống gieo rốt
  2. (kỹ thuật) sự mài nhẵn (kính đồng hồ)