écliptique

Học thuật
Thân thiện
écliptique

L'écliptique est le plan de l'orbite de la Terre autour du Soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Hoàng đạo: Trong thiên văn học, "écliptique" là đường tròn tưởng tượng trên thiên cầu, là mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Đâyđường đi biểu kiến hàng năm của Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoàng đạo: liên quan đến hoàng đạo hoặc hiện tượng nhật thực, nguyệt thực.
    • (Từ ) Thuộc về nhật thực/nguyệt thực: Cách dùng để chỉ những liên quan đến hiện tượng "éclipse" (nhật thực, nguyệt thực).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le Soleil semble se déplacer le long de l'écliptique. (Mặt Trời dường như di chuyển dọc theo hoàng đạo.)
    • Les planètes du système solaire orbitent près du plan de l'écliptique. (Các hành tinh trong hệ Mặt Trời quay gần mặt phẳng hoàng đạo.)
  • Tính từ:

    • Les coordonnées écliptiques sont utilisées en astronomie. (Các tọa độ hoàng đạo được sử dụng trong thiên văn học.)
    • Une année écliptique est basée sur la révolution de la Terre autour du Soleil. (Một năm hoàng đạo dựa trên sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plan écliptique": Mặt phẳng hoàng đạo.

    • La Lune orbite sur un plan légèrement incliné par rapport au plan écliptique. (Mặt Trăng quay trên một mặt phẳng hơi nghiêng so với mặt phẳng hoàng đạo.)
  • "Longitude écliptique": Kinh độ hoàng đạo, một tọa độ dùng để xác định vị trí của thiên thể trên hoàng đạo.

    • La longitude écliptique du Soleil augmente régulièrement au cours de l'année. (Kinh độ hoàng đạo của Mặt Trời tăng đều đặn trong suốt năm.)
Biến thể từ liên quan
  • Écliptiquement (phó từ): Theo hoàng đạo, liên quan đến hoàng đạo.
  • Éclipse (danh từ giống cái): Nhật thực, nguyệt thực. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, mặc dù chung gốc từ với tính từ "écliptique" trong cách dùng ).
Từ đồng nghĩa
  • Cercle solaire (danh từ giống đực): Vòng tròn mặt trời (cách gọi ít phổ biến hơn cho hoàng đạo).
  • Orbite apparente du Soleil (cụm danh từ): Quỹ đạo biểu kiến của Mặt Trời.
Thành ngữ liên quan
  • Les signes de l'écliptique: Các cung hoàng đạo, chỉ mười hai chòm sao nằm dọc theo đường hoàng đạo.
    • Le zodiaque est divisé en douze signes de l'écliptique. (Cung hoàng đạo được chia thành mười hai cung dọc theo hoàng đạo.)
écliptique

L'écliptique est le plan de l'orbite de la Terre autour du Soleil.

danh từ giống đực
  1. (thiên (văn học)) hoàng đạo
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
  2. (từ , nghĩa ) xem éclipse 1