écosystème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hệ sinh thái: Một hệ thống bao gồm quần xã sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) và môi trường vật lý (đất, nước, khí hậu) nơi chúng sống, tương tác với nhau như một thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La forêt tropicale est un écosystème très riche. (Rừng nhiệt đới là một hệ sinh thái rất phong phú.)
- La pollution menace l'équilibre de l'écosystème marin. (Ô nhiễm đe dọa sự cân bằng của hệ sinh thái biển.)
- Protéger les écosystèmes est essentiel pour notre avenir. (Bảo vệ các hệ sinh thái là điều cần thiết cho tương lai của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écosystème fragile": Hệ sinh thái mong manh/dễ tổn thương.
- Les récifs coralliens sont des écosystèmes fragiles. (Các rạn san hô là những hệ sinh thái mong manh.)
"Écosystème numérique" / "écosystème d'entreprise": (Nghĩa ẩn dụ) Một mạng lưới phức tạp các thực thể (công ty, sản phẩm, dịch vụ, người dùng) tương tác và phụ thuộc lẫn nhau trong một môi trường cụ thể.
- Apple a créé un écosystème numérique très intégré. (Apple đã tạo ra một hệ sinh thái số rất tích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Écologique (adj): (thuộc về) sinh thái, sinh thái học.
- Une conscience écologique. (Ý thức sinh thái.)
Écologie (n.f): Sinh thái học; phong trào bảo vệ môi trường.
- Il étudie l'écologie. (Anh ấy nghiên cứu sinh thái học.)
Từ đồng nghĩa
- Biosphère: Sinh quyển (phạm vi rộng hơn, bao gồm tất cả các hệ sinh thái).
- Milieu naturel: Môi trường tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống đực
- hệ sinh thái