écoumène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Không gian có người ở, môi trường sống của con người: "Écoumène" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ toàn bộ phần bề mặt Trái Đất đã được con người định cư, khai phá và biến đổi để phục vụ cho cuộc sống. Nó nhấn mạnh đến mối quan hệ tương tác giữa xã hội loài người và môi trường địa lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'écoumène s'étend avec l'urbanisation. (Không gian có người ở mở rộng cùng với quá trình đô thị hóa.)
- Les déserts et les calottes glaciaires ne font généralement pas partie de l'écoumène. (Các sa mạc và chỏm băng thường không thuộc về không gian có người ở.)
- L'étude de l'écoumène est essentielle en géographie humaine. (Việc nghiên cứu môi trường sống của con người là điều cốt yếu trong địa lý nhân văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écoumène mondial": không gian có người ở toàn cầu.
- La cartographie de l'écoumène mondial montre la répartition de l'humanité. (Bản đồ hóa không gian có người ở toàn cầu cho thấy sự phân bố của nhân loại.)
"Écoumène urbain": không gian đô thị có người ở.
- L'écoumène urbain se caractérise par une forte densité de population. (Không gian đô thị có người ở được đặc trưng bởi mật độ dân số cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Oekoumène (danh từ giống đực): Đây là một cách viết khác, gần gũi hơn với từ gốc Hy Lạp, của từ "écoumène". Cả hai đều có cùng nghĩa.
- Habitat (danh từ giống đực): Môi trường sống, nơi cư trú. Từ này có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho cả động vật và thực vật.
- Espace habité (cụm danh từ giống đực): Không gian có người ở. Đây là cách diễn giải thông thường, không mang tính học thuật cao như "écoumène".
Từ đồng nghĩa
- Monde habité: Thế giới có người ở.
- Région peuplée: Khu vực có dân cư.
Lưu ý
- "Écoumène" là một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản địa lý, nhân chủng học hoặc quy hoạch. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khái niệm này đối lập với các vùng không có người ở như "anécoumène".
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) nơi dân cư