écrabouillement

Học thuật
Thân thiện
écrabouillement

Un enfant regarde tristement l'écrabouillement de son gâteau tombé par terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nghiền nát, sự đè bẹp: Từ này mô tả hành động hoặc kết quả của việc nghiền, đè, hoặc làm nát một vật đó một cách mạnh mẽ thô bạo, thường dẫn đến hư hỏng hoàn toàn. Đâymột từ thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écrabouillement de l'insecte sous sa chaussure l'a dégoûtée. (Cảnh con côn trùng bị nghiền nát dưới đế giày của anh ta khiến ấy kinh tởm.)
    • Après l'accident, l'écrabouillement de la voiture était total. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe ô bị nghiền nát hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être réduit à l'état d'écrabouillement": bị nghiền nát ra, bị biến dạng hoàn toàn.
    • La boîte en carton est réduite à l'état d'écrabouillement après être tombée du camion. (Chiếc hộp các-tông bị nghiền nát ra sau khi rơi khỏi xe tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Écrabouiller (động từ, thông tục): nghiền nát, đè bẹp.
    • Attention à ne pas écrabouiller les fraises ! (Cẩn thận đừng nghiền nát những quả dâu tây!)
  • Écrasement (danh từ giống đực): sự đè bẹp, sự nghiền nát (từ trang trọng phổ biến hơn).
    • L'écrasement de la boîte a rendu son contenu inutilisable. (Việc chiếc hộp bị đè bẹp đã làm cho đồ bên trong không dùng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Aplatissement: sự làm dẹt, sự đè bẹp.
  • Pulvérisation: sự nghiền thành bột, sự làm tan thành tro bụi (nghĩa bóng).
  • Destruction complète: sự phá hủy hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre en pièces / Réduire en miettes: đập vỡ tan tành, nghiền nát thành từng mảnh (cách diễn đạt tương tự nhưng không phải là phrasal verb).
    • La critique a réduit son argument en miettes. (Lời phê bình đã nghiền nát lập luận của anh ta.)
écrabouillement

Un enfant regarde tristement l'écrabouillement de son gâteau tombé par terre.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) sự nghiền nát