écrémage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rút kem, sự gạn kem (ở sữa): Hành động tách phần kem béo ra khỏi sữa tươi.
    • (Kỹ thuật) Sự hớt váng: Quá trình loại bỏ lớp chất nổi trên bề mặt của một chất lỏng, thường trong các ngành công nghiệp như xửnước hoặc thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'écrémage du lait est une étape importante dans la production de lait écrémé. (Việc gạn kem sữamột bước quan trọng trong sản xuất sữa gầy.)
    • L'écrémage des eaux usées permet d'éliminer les graisses en surface. (Việc hớt váng nước thải cho phép loại bỏ các chất béo nổi trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrémage centrifuge": Sự tách kem bằng ly tâm.

    • L'écrémage centrifuge est une méthode rapide et efficace. (Tách kem bằng ly tâmmột phương pháp nhanh hiệu quả.)
  • "Taux d'écrémage": Tỷ lệ tách kem.

    • Le taux d'écrémage détermine la teneur en matière grasse du lait. (Tỷ lệ tách kem quyết định hàm lượng chất béo trong sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Écrémé (adj): Đã gạn kem, đã tách béo (dùng cho sữa).

    • Lait écrémé (sữa đã gạn kem/sữa gầy).
  • Écrèmeuse (n.f): Máy gạn kem, thiết bị tách kem.

    • Une écrémeuse moderne (một máy gạn kem hiện đại).
  • Écrèmer (v.t): Gạn kem, hớt váng.

    • Il faut écrémer le lait avant de le faire bouillir. (Cần phải gạn kem sữa trước khi đun sôi .)
Từ đồng nghĩa
  • Dégraissage (n.m): Sự tách béo, sự khử mỡ (trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩm thực).
  • Séparation de la crème: Sự tách kem.
Các cụm từ liên quan
  • Procédé d'écrémage: Quy trình tách kem/hớt váng.

    • Le procédé d'écrémage traditionnel est lent. (Quy trình tách kem truyền thống rất chậm.)
  • Bassin d'écrémage: Bể lắng/hớt váng.

    • Les eaux sont dirigées vers le bassin d'écrémage. (Nước được dẫn về bể lắng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "écrémage".

danh từ giống đực
  1. sự rút kem, sự gạn kem (ở sữa)
  2. (kỹ thuật) sự hớt váng

Từ gần giống