écureuil

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Con sóc: "écureuil" là một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ gặm nhấm, thường đuôi dài , sống trên cây ăn các loại hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai vu un écureuil dans le parc. (Tôi đã nhìn thấy một con sóc trong công viên.)
    • L'écureuil grimpe rapidement aux arbres. (Con sóc leo lên cây rất nhanh.)
    • Les enfants aiment observer les écureuils. (Trẻ em thích quan sát những con sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vif comme un écureuil": Nhanh nhẹn như một con sóc. Thành ngữ này dùng để miêu tả một người rất nhanh nhẹn, hoạt bát.
    • Ce gymnaste est vif comme un écureuil. (Vận động viên thể dục này nhanh nhẹn như một con sóc.)
Biến thể từ liên quan
  • Écureuil volant (danh từ giống đực): Sóc bay. Đâymột loài sóc màng da giữa chân trước chân sau, cho phép chúng lượn từ cây này sang cây khác.
    • L'écureuil volant est un animal nocturne. (Sóc baymột loài động vật hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thông tục hoặc văn học, đôi khi có thể dùng "rat palmiste" (nghĩa đen: chuột cọ) để chỉ một số loài sóc, nhưng đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác phổ biến. "Écureuil" là từ chuẩn phổ biến nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une mémoire d'écureuil": trí nhớ kém, hay quên (nghĩa bóng, dựa trên quan niệm dân gian rằng sóc hay quên nơi giấu thức ăn).
    • Ne lui confie pas le message, il a une mémoire d'écureuil ! (Đừng giao tin nhắn cho anh ta, anh ta trí nhớ kém lắm!)
{{écureuil}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con sóc
    • écureuil volant
      sóc bay