éditorial

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bài xã luận: Một bài báo thể hiện quan điểm chính thức của ban biên tập hoặc tòa soạn một tờ báo hay tạp chí về một vấn đề quan trọng, thường được đăngtrang nhất hoặc trang đặc biệt.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) bộ biên tập, (thuộc về) tòa soạn: Liên quan đến công việc hoặc quyết định của nhóm biên tập viên chính của một tờ báo, tạp chí hoặc nhà xuất bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le journal a publié un éditorial sur la crise économique. (Tờ báo đã đăng một bài xã luận về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • L'éditorial de ce matin était très critique envers le gouvernement. (Bài xã luận sáng nay chỉ trích chính phủ rất gay gắt.)
  • Tính từ:

    • La décision éditoriale finale appartient au rédacteur en chef. (Quyết định biên tập cuối cùng thuộc về tổng biên tập.)
    • C'est une ligne éditoriale très claire. (Đómột đường lối biên tập rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Note éditoriale": Lời tòa soạn, ghi chú của ban biên tập. Đâymột thông báo ngắn từ tòa soạn, thường để giải thích, giới thiệu hoặc đưa ra tuyên bố về một vấn đề liên quan đến nội dung ấn phẩm.

    • Une note éditoriale précise les sources de l'article. (Một lời tòa soạn nêu các nguồn của bài báo.)
  • "Politique éditoriale" / "Ligne éditoriale": Đường lối biên tập, chính sách biên tập. Chỉ những nguyên tắc định hướng nội dung cốt lõi một tòa soạn hoặc nhà xuất bản tuân theo.

    • Ce magazine a une politique éditoriale très engagée. (Tạp chí này có một đường lối biên tập rất lập trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Éditorialiste (danh từ): Người viết xã luận, chuyên viết các bài xã luận.

    • C'est un éditorialiste réputé pour ses analyses. (Đómột người viết xã luận nổi tiếng với những phân tích của mình.)
  • Édition (danh từ): Sự xuất bản, ấn bản.

    • La première édition de ce livre est rare. (Ấn bản đầu tiên của cuốn sách này rất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (bài xã luận):

    • Article de fond: Bài báo chuyên sâu (có thể không phảiquan điểm chính thức của tòa soạn).
    • Chronique: Chuyên mục, bài bình luận thường kỳ (thường mang tính cá nhân hơn).
  • Pour l'adjectif (thuộc biên tập):

    • Rédactionnel: (Thuộc về) biên tập, soạn thảo.
    • De la rédaction: Của tòa soạn.
Cụm từ liên quan
  • Comité éditorial: Ban biên tập, hội đồng biên tập.

    • Le comité éditorial se réunit chaque semaine. (Ban biên tập họp mỗi tuần.)
  • Choix éditorial: Lựa chọn biên tập.

    • La publication de cette enquête est un choix éditorial fort. (Việc đăng tải bài điều tra nàymột lựa chọn biên tập mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la une de l'éditorial: Được nhắc đến trong bài xã luận (nghĩa đen: ở trang nhất của bài xã luận). Cụm này nhấn mạnh việc một vấn đề được coi là quan trọng đến mức trở thành chủ đề chính của bài xã luận.
    • Ce scandale est à la une de tous les éditoriaux. (Vụ bê bối nàychủ đề chính trong tất cả các bài xã luận.)
tính từ
  1. (của) bộ biên tập, (của) tòa soạn
    • Note éditoriale
      lời tòa soạn
danh từ giống đực
  1. bài xã luận

Từ chứa "éditorial"