édredon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chăn lông: Một loại chăn dày, nhẹ và ấm, thường được nhồi bằng lông vũ hoặc chất liệu tổng hợp tương tự, dùng để đắp khi ngủ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lông tơ vịt biển Bắc Âu: Chỉ loại lông tơ mềm mại và ấm từ loài vịt biển Eider, thường được dùng để nhồi chăn, gối cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il fait froid, prends l'édredon. (Trời lạnh đấy, hãy lấy cái chăn lông ra dùng.)
- J'ai acheté un nouvel édredon pour l'hiver. (Tôi đã mua một cái chăn lông mới cho mùa đông.)
- (Nghĩa cũ) L'édredon était très recherché pour sa légèreté et sa chaleur. (Lông tơ vịt biển rất được ưa chuộng vì sự nhẹ nhàng và ấm áp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sous l'édredon": Ở dưới chăn, có nghĩa là đang ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường.
- Il est encore sous l'édredon à midi. (Anh ấy vẫn còn ở trên giường lúc giữa trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Couette (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại cho "édredon" (chăn lông). Trong tiếng Pháp đương đại, "couette" thường được dùng nhiều hơn.
- Duvet (n.m): Có thể chỉ tấm vỏ chăn (housse de couette) hoặc bản thân ruột chăn lông vũ. Trong tiếng Anh, "duvet" là từ tương đương.
- Couverture (n.f): Chăn nói chung, có thể không phải là loại chăn lông nhồi.
Từ đồng nghĩa
- Couette: Chăn lông (từ đồng nghĩa phổ biến nhất hiện nay).
- Duvet: Chăn lông vũ (thường dùng trong ngữ cảnh tiếng Anh hoặc mua sắm).
- Couverture: Chăn (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
- chăn lông
- (từ cũ, nghĩa cũ) lông tơ vịt biển Bắc Âu