éfaufiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rút sợi (vải): Hành động kéo hoặc làm cho các sợi vải ở mép vải bị tách ra, tạo thành những sợi chỉ nhỏ lòi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tissu de cette vieille chemise commence à s'éfaufiler. (Vải của chiếc áo sơ mi cũ này bắt đầu bị rút sợi.)
- Il a accidentellement éfauffilé le bord du tapis en le coinçant dans la porte. (Anh ấy vô tình làm rút sợi mép tấm thảm khi kẹt nó vào cửa.)
- Pour éviter d'éfaufiler le tissu, il faut coudre les ourlets soigneusement. (Để tránh làm vải bị rút sợi, cần phải may các đường viền thật cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'éfaufiler (Động từ phản thân): Tự bị rút sợi, xảy ra với vải.
- Avec le temps, les manches de ce pull ont tendance à s'éfaufiler. (Theo thời gian, tay áo của chiếc áo len này có xu hướng tự bị rút sợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Éfauffilure (Danh từ): Hiện tượng rút sợi, tình trạng vải bị rút sợi.
- Les éfauffilures sur ce jean lui donnent un style usé. (Những chỗ rút sợi trên chiếc quần jean này tạo cho nó phong cách rách mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Effilocher: Làm tơi ra, làm bông lên (thường dùng cho vải dệt kim hoặc có sợi dài).
- Défaire (les fils): Tháo, làm bung các sợi chỉ ra.
Từ trái nghĩa
- Repriser: Khâu vá, sửa chữa (lại chỗ rách hoặc rút sợi).
- Renforcer: Gia cố, làm chắc (mép vải để chống rút sợi).
ngoại động từ
- rút sợi (vải)