égalisateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm cho ngang nhau, làm cho cân bằng: Dùng để mô tả một yếu tố, hành động hoặc nguyên tắc tác dụng san bằng sự khác biệt, giảm bớt chênh lệch giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Làm cho đều nhau: Chỉ tính chất của một thứ đó giúp tạo ra sự đồng đều, công bằng.
  2. Danh từ (giống đực):

    • (Thể thao) Bàn thắng gỡ hòa: Trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, đâybàn thắng giúp đội đang bị dẫn trước cân bằng tỷ số với đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'impôt est un instrument égalisateur des richesses. (Thuếmột công cụ làm cân bằng của cải.)
    • Cette politique a un effet égalisateur sur les chances de réussite. (Chính sách này hiệu ứng làm cho ngang bằng về cơ hội thành công.)
  • Danh từ:

    • L'attaquant a marqué l'égalisateur à la 89e minute. (Tiền đạo đã ghi bàn gỡ hòaphút thứ 89.)
    • Le but égalisateur a relancé le match. (Bàn thắng gỡ hòa đã làm sống lại trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rôle égalisateur": Vai trò san bằng, cân đối.

    • L'État a un rôle égalisateur dans la société. (Nhà nước có một vai trò làm cân bằng trong xã hội.)
  • "Mesure égalisatrice": Biện pháp bình đẳng hóa.

    • Le gouvernement a adopté des mesures égalisatrices pour l'éducation. (Chính phủ đã thông qua các biện pháp bình đẳng hóa cho giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Égaliser (động từ): Làm cho ngang nhau, gỡ hòa (trong thể thao).

    • L'équipe a réussi à égaliser juste avant la mi-temps. (Đội bóng đã thành công gỡ hòa ngay trước khi hiệp một kết thúc.)
  • Égalisation (danh từ giống cái): Sự làm cho ngang nhau, sự san bằng; bàn thắng gỡ hòa.

    • L'égalisation des salaires est un objectif. (Việc san bằng mức lươngmột mục tiêu.)
    • L'égalisation est survenue en fin de match. (Bàn gỡ hòa đã xảy ra vào cuối trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Niveleur (tính từ/danh từ): tác dụng san bằng, làm cho đồng đều.
  • Compensateur (tính từ): tính chất bù trừ, bù đắp.
Thành ngữ liên quan
  • Jouer un rôle d'égalisateur: Đóng vai trò là yếu tố cân bằng.
    • Cette bourse joue un rôle d'égalisateur pour les étudiants défavorisés. (Học bổng này đóng vai trò là yếu tố cân bằng cho các sinh viên hoàn cảnh khó khăn.)
tính từ
  1. làm đều nhau, làm cho ngang nhau
    • but égalisateur
      (thể dục thể thao) bàn thắng làm cho hai bên ngang điểm