égalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm cho bằng nhau, sự làm cho ngang nhau: Hành động hoặc quá trình khiến cho hai hoặc nhiều thứ trở nên bằng nhau về giá trị, mức độ, hoặc tình trạng.
- (Thể dục thể thao) Sự ngang điểm: Trong thể thao, đây là hành động ghi bàn để cân bằng tỉ số, khiến cho hai đội có số điểm bằng nhau.
- Sự làm cho bằng phẳng: Hành động san bằng hoặc làm cho một bề mặt trở nên phẳng và đều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'égalisation des salaires entre hommes et femmes est un objectif important. (Việc san bằng lương giữa nam và nữ là một mục tiêu quan trọng.)
- L'équipe a marqué un but pour l'égalisation à la dernière minute. (Đội đã ghi một bàn thắng để cân bằng tỉ số ở phút cuối cùng.)
- L'égalisation du terrain a pris plusieurs jours. (Việc san bằng mặt đất đã mất vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"égalisation des chances": sự bình đẳng về cơ hội.
- L'égalisation des chances dans l'éducation est essentielle. (Sự bình đẳng về cơ hội trong giáo dục là điều thiết yếu.)
"égalisation fiscale": sự cân bằng thuế, sự điều chỉnh thuế.
- Le gouvernement discute d'une mesure d'égalisation fiscale. (Chính phủ đang thảo luận về một biện pháp điều chỉnh thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Égaliser (động từ): làm cho bằng nhau, san bằng.
- Il faut égaliser les niveaux avant de continuer. (Cần phải san bằng các mức độ trước khi tiếp tục.)
Égalitaire (tính từ): bình đẳng.
- Une société plus égalitaire. (Một xã hội bình đẳng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Nivellement (danh từ): sự san bằng, sự làm cho bằng nhau.
- Régalisation (danh từ): sự điều chỉnh lại cho bằng nhau (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- "Procéder à l'égalisation": tiến hành việc san bằng, điều chỉnh cho bằng nhau.
- Les techniciens vont procéder à l'égalisation du signal audio. (Các kỹ thuật viên sẽ tiến hành điều chỉnh cân bằng tín hiệu âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "égalisation" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- sự làm cho bằng nhau, sự làm cho ngang nhau
- (thể dục thể thao) sự ngang điểm
- sự làm cho bằng phẳng