églantine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hoa tầm xuân: "églantine" là tên gọi trong tiếng Pháp chỉ loài hoa dại, thường màu hồng nhạt hoặc trắng, mọc trên cây tầm xuân (một loại cây bụi gai). Hoa thường năm cánh hương thơm nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'églantine sauvage embaume les haies au printemps. (Hoa tầm xuân dại tỏa hương thơm ngát ở các bờ rào vào mùa xuân.)
    • Elle a cueilli une belle églantine. ( ấy đã hái một bông tầm xuân đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Églantine" đôi khi được dùng trong văn học, thơ ca như một biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, giản dị thanh khiết.
    • La pureté de l'églantine. (Sự thuần khiết của hoa tầm xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Églantier (danh từ giống đực): Cây tầm xuân, bụi tầm xuân.

    • Un églantier couvert de fleurs. (Một bụi tầm xuân phủ đầy hoa.)
  • Cynorhodon (danh từ giống đực): Quả tầm xuân (quả của cây églantier).

    • Le cynorhodon est riche en vitamine C. (Quả tầm xuân rất giàu vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose sauvage: Hoa hồng dại (thường dùng để chỉ chung các loài hoa hồng mọc hoang, trong đó églantine).
danh từ giống cái
  1. hoa tầm xuân