églefin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • êfin, cá tuyết êfin: Một loài biển thuộc họ cá tuyết (Gadidae), thịt trắng, thường được sử dụng trong ẩm thực. Tên khoa họcMelanogrammus aeglefinus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'églefin est souvent utilisé pour faire des filets panés. ( êfin thường được dùng để làm phi tẩm bột chiên.)
    • Nous avons acheté un églefin frais au marché aux poissons. (Chúng tôi đã mua một con êfin tươichợ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "églefin fumé": êfin hun khói.
    • L'églefin fumé est un mets délicat. ( êfin hun khóimột món ăn ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiglefin (danh từ giống đực): Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "églefin".
    • Recherchez des recettes avec de l'aiglefin. (Hãy tìm các công thức nấu ăn với êfin.)
Từ đồng nghĩa
  • Hadock (danh từ giống đực): Tên gọi tiếng Anh của cùng một loài , cũng thường được sử dụng trong tiếng Pháp.
    • Le haddock est un autre nom pour l'églefin. ("Haddock" là một tên gọi khác của êfin.)
danh từ giống đực
  1. như aiglefin

Từ gần giống