égotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự ngã, liên quan đến cái tôi: "égotique" mô tả một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến bản ngã, cái tôi của một người. Nó nhấn mạnh vào sự tập trung vào bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une réflexion égotique peut parfois nuire aux relations. (Một suy nghĩ tự ngã đôi khi có thể gây hại cho các mối quan hệ.)
- Il a un comportement égotique qui le rend difficile à approcher. (Anh ta có một hành vi tự ngã khiến anh ta khó tiếp cận.)
- Ce journal intime est rempli de pensées égotiques. (Cuốn nhật ký này chứa đầy những suy nghĩ tự ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"analyse égotique": phân tích tự ngã, phân tích tập trung vào bản thân.
- Sa thérapie l'a conduite à une analyse égotique profonde. (Liệu pháp của cô ấy đã dẫn đến một phân tích tự ngã sâu sắc.)
"désir égotique": ham muốn tự ngã, ham muốn xuất phát từ cái tôi.
- Agir par pur désir égotique est souvent critiqué. (Hành động chỉ vì ham muốn tự ngã thường bị chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Égotisme (danh từ): chủ nghĩa tự ngã, thái độ đề cao bản thân quá mức.
- Son égotisme l'empêche de voir les besoins des autres. (Chủ nghĩa tự ngã của anh ta ngăn cản anh ta nhìn thấy nhu cầu của người khác.)
Égotiste (tính từ/danh từ): (người) có tính tự ngã, ích kỷ.
- Un personnage égotiste (Một nhân vật tự ngã).
Từ đồng nghĩa
- Narcissique: ái kỷ, yêu bản thân thái quá.
- Centré sur soi: tập trung vào bản thân.
Từ trái nghĩa
- Altruiste: vị tha.
- Désintéressé: vô tư, không vụ lợi.
tính từ
- tự ngã