égotisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tự thuật: Trong văn học, "égotisme" chỉ việc một tác giả thường xuyên nói về bản thân mình, đưa cái tôi cá nhân vào tác phẩm một cách rõ rệt.
- Chủ nghĩa tự ngã: Thái độ hoặc xu hướng đề cao bản thân một cách quá mức, luôn đặt mình làm trung tâm và coi trọng lợi ích, cảm xúc cá nhân hơn người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'égotisme de cet écrivain transparaît dans tous ses romans. (Sự tự thuật của nhà văn này lộ rõ trong tất cả các tiểu thuyết của ông.)
- Son égocentrisme frise parfois l'égotisme le plus pur. (Thái độ tự cho mình là trung tâm của anh ta đôi khi gần như là chủ nghĩa tự ngã thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Égotisme littéraire": Sự tự thuật trong văn học, một phong cách viết.
- L'égotisme littéraire était une caractéristique de certains auteurs romantiques. (Sự tự thuật trong văn học là một đặc điểm của một số tác giả thuộc trào lưu Lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
Égotiste (adj/n): (người) có tính tự ngã, theo chủ nghĩa tự ngã.
- Un personnage égocentrique et égotiste. (Một nhân vật tự cho mình là trung tâm và theo chủ nghĩa tự ngã.)
Égoïsme (n): Chủ nghĩa vị kỷ, sự ích kỷ (tập trung vào lợi ích cá nhân, khác với "égotisme" tập trung vào cái tôi và sự tự thể hiện).
- Narcissisme (n): Chủ nghĩa tự yêu bản thân, ái kỷ.
Từ đồng nghĩa
- Autocentrisme: Chủ nghĩa tự cho mình là trung tâm.
- Moiisme (ít dùng): Chủ nghĩa cái tôi.
Thành ngữ liên quan
- Cultiver son égôtisme: Nuôi dưỡng chủ nghĩa tự ngã của mình.
- Il passe son temps à cultiver son égôtisme au détriment de ses relations. (Anh ta dành thời gian để nuôi dưỡng chủ nghĩa tự ngã của mình mà làm tổn hại đến các mối quan hệ.)
danh từ giống đực
- (văn học) sự tự thuật
- chủ nghĩa tự ngã