égrappage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tuốt quả: Hành động tách quả mọng (thường là nho) ra khỏi cuống hoặc chùm của chúng, thường là bước chuẩn bị trong quy trình sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'égrappage est une étape importante dans la vinification. (Sự tuốt quả là một bước quan trọng trong quy trình làm rượu vang.)
- Après la vendange, on procède à l'égrappage des raisins. (Sau khi thu hoạch nho, người ta tiến hành tuốt quả nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"égrappage mécanique": sự tuốt quả bằng máy móc.
- L'égrappage mécanique est plus rapide que l'égrappage manuel. (Tuốt quả bằng máy nhanh hơn tuốt quả bằng tay.)
"égrappage total/partiel": sự tuốt quả toàn bộ/một phần.
- Le vinificateur décide de l'égrappage partiel pour certains cépages. (Nhà sản xuất rượu quyết định tuốt quả một phần cho một số giống nho nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Égrapper (động từ): tuốt quả, tách quả ra khỏi cuống.
- Il faut égrapper les raisins avant de les presser. (Phải tuốt quả nho trước khi ép chúng.)
Égrappoir (danh từ giống đực): máy tuốt quả nho.
- L'égrappoir moderne est très efficace. (Máy tuốt quả nho hiện đại rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Détachage des baies: sự tách quả mọng (nghĩa tương tự, ít dùng hơn trong ngữ cảnh chuyên môn).
Giải thích bổ sung
- Bối cảnh sử dụng: Từ "égrappage" chủ yếu được sử dụng trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong nghề trồng nho và sản xuất rượu vang (la viticulture et la vinification). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
danh từ giống đực
- sự tuốt quả
- égrappage des raisinssự tuốt quả nho (để làm rượu)