égravillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Đập bớt đất (ở bầu rễ cây bứng lên trồng lại): Hành động dùng dụng cụ để nhẹ, làm rơi bớt phần đất thừa bám xung quanh bầu rễ của một cây vừa được đào lên, chuẩn bị cho việc trồng lại hoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jardinier a égravillonné la motte avant de replanter l'arbuste. (Người làm vườn đã đập bớt đấtbầu rễ trước khi trồng lại cây bụi.)
    • Il faut égravillonner les racines avec précaution pour ne pas les abîmer. (Phải đập bớt đấtrễ một cách cẩn thận để không làm tổn hại đến chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn về làm vườn, ươm cây hoặc lâm nghiệp. Hành động này giúp loại bỏ đất thừa, làm nhẹ bầu rễ đôi khi để kiểm tra tình trạng rễ trước khi trồng.
Biến thể từ gần giống
  • Dégarnir (les racines) (v): Làm trơ rễ, bỏ bớt đất quanh rễ (hành động tương tự, có thể bao hàm việc tỉa bớt rễ).
  • Dépoter (v): Lấy cây ra khỏi chậu (hành động trước khi có thể "égravillonner").
  • Rempoter (v): Trồng lại cây vào chậu (hành động thường theo sau "égravillonner").
Từ đồng nghĩa
  • Secouer la terre (autour des racines): Giũ, lắc bớt đất (xung quanh rễ) – cách diễn đạt thông thường hơn cho cùng một hành động.
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) đập bớt đất (ở bầu rễ cây bứng lên trồng lại)