égreneuse

Học thuật
Thân thiện
égreneuse

Une égreneuse sépare les grains de maïs de leurs épis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy tẽ hạt: Một loại máy móc nông nghiệp dùng để tách hạt (ví dụ: hạt ngô, hạt bông) ra khỏi lõi, bông hoặc các phần khác của cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agriculteur utilise une égreneuse pour séparer les grains de maïs des épis. (Người nông dân sử dụng một máy tẽ hạt để tách hạt ngô ra khỏi bắp.)
    • Cette vieille égreneuse à coton est encore en état de marche. (Chiếc máy tẽ hạt bông này vẫn còn hoạt động được.)
Biến thể từ liên quan
  • Égrener (động từ): tẽ hạt, tách hạt.
    • Égrener du maïs. (Tẽ hạt ngô.)
  • Égrenage (danh từ giống đực): hành động tẽ hạt, sự tẽ hạt.
  • Moissonneuse-batteuse (danh từ giống cái): máy gặt đập liên hợp (một loại máy phức tạp hơn, thực hiện nhiều công đoạn bao gồm cả tẽ hạt).
égreneuse

Une égreneuse sépare les grains de maïs de leurs épis.

danh từ
  1. người tẽ hạt
danh từ giống cái
  1. máy tẽ hạt