égueulement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mẻ miệng: Chỉ tình trạng miệng (phần vành trên) của một vật đựng, thường làm bằng gốm sứ hoặc thủy tinh, bị sứt mẻ, vỡ một mảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'égueulement de cette antique tasse en porcelaine la rend fragile. (Sự mẻ miệng của chiếc tách sứ cổ này khiến nó trở nên dễ vỡ.)
- Il faut faire attention à ne pas causer d'égueulement en lavant les verres. (Phải cẩn thận để không gây ra sự mẻ miệng khi rửa ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc mô tả mang tính kỹ thuật, chẳng hạn như trong khảo cổ học, đồ cổ, hoặc khi đánh giá tình trạng đồ gốm sứ.
- L'expert a noté un léger égueulement sur le col de l'amphore. (Chuyên gia đã ghi nhận một vết mẻ miệng nhẹ trên cổ chiếc bình hai quai.)
Biến thể và từ gần giống
- Égueuler (động từ, ít dùng): làm mẻ miệng (vật gì).
- Ébréchure (danh từ giống cái): vết sứt, vết mẻ (nói chung, có thể ở bất kỳ vị trí nào trên vật thể).
- Fêlure (danh từ giống cái): vết rạn nứt.
Từ đồng nghĩa
- Cassure (au bord): chỗ vỡ (ở mép).
- Ébrèchement (du bord): sự làm sứt mẻ (ở mép).
Lưu ý
- "Égueulement" là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "ébréchure" hoặc cách diễn đạt đơn giản hơn như "le bord est cassé" (miệng/vành bị vỡ).
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự mẻ miệng
- égueulement d'un vasesự mẻ miệng bình