égyptologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ai Cập học: Môn khoa học nghiên cứu về lịch sử, ngôn ngữ, tôn giáo, văn hóa, nghệ thuật kiến trúc của nền văn minh Ai Cập cổ đại, từ thời kỳ Tiền triều đại cho đến thời kỳ đốc giáo sơ khai hoặc Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle étudie l'égyptologie à l'université. ( ấy học ngành Ai Cập họctrường đại học.)
    • L'égyptologie a beaucoup progressé grâce au déchiffrement des hiéroglyphes. (Ngành Ai Cập học đã tiến bộ rất nhiều nhờ vào việc giải mã chữ tượng hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire de l'égyptologie": học tập hoặc nghiên cứu về Ai Cập học.
    • Il rêve de faire de l'égyptologie depuis qu'il a visité le Louvre. (Anh ấy mơ ước được nghiên cứu Ai Cập học kể từ khi thăm bảo tàng Louvre.)
Biến thể từ gần giống
  • Égyptologue (danh từ): Nhà Ai Cập học (người chuyên nghiên cứu về Ai Cập học).
    • Jean-François Champollion était un célèbre égyptologue. (Jean-François Champollion là một nhà Ai Cập học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như (việc nghiên cứu về Ai Cập cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Từ nàymột danh từ chuyên ngành, không cấu trúc phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "égyptologie".
danh từ giống cái
  1. Ai Cập học

Từ gần giống