égyptologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ai Cập học: Môn khoa học nghiên cứu về lịch sử, ngôn ngữ, tôn giáo, văn hóa, nghệ thuật và kiến trúc của nền văn minh Ai Cập cổ đại, từ thời kỳ Tiền triều đại cho đến thời kỳ Cơ đốc giáo sơ khai hoặc Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle étudie l'égyptologie à l'université. (Cô ấy học ngành Ai Cập học ở trường đại học.)
- L'égyptologie a beaucoup progressé grâce au déchiffrement des hiéroglyphes. (Ngành Ai Cập học đã tiến bộ rất nhiều nhờ vào việc giải mã chữ tượng hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire de l'égyptologie": học tập hoặc nghiên cứu về Ai Cập học.
- Il rêve de faire de l'égyptologie depuis qu'il a visité le Louvre. (Anh ấy mơ ước được nghiên cứu Ai Cập học kể từ khi thăm bảo tàng Louvre.)
Biến thể và từ gần giống
- Égyptologue (danh từ): Nhà Ai Cập học (người chuyên nghiên cứu về Ai Cập học).
- Jean-François Champollion était un célèbre égyptologue. (Jean-François Champollion là một nhà Ai Cập học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như (việc nghiên cứu về Ai Cập cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Từ này là một danh từ chuyên ngành, không có cấu trúc phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "égyptologie".
danh từ giống cái
- Ai Cập học