éjaculateur

Học thuật
Thân thiện
éjaculateur

Un canal éjaculateur transporte les spermatozoïdes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự phóng tinh: Từ này mô tả đặc điểm liên quan đến quá trình hoặc cơ quan phóng tinh. thường được dùng trong các thuật ngữ y học hoặc giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le canal éjaculateur est une partie du système reproducteur masculin. (Ống phóng tinhmột phần của hệ thống sinh sản nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canal éjaculateur": Đâymột thuật ngữ giải phẫu học cố định, chỉ ống dẫn tinh dịch từ tuyến tiền liệt ra ngoài qua niệu đạo.
    • L'obstruction du canal éjaculateur peut causer des problèmes de fertilité. (Sự tắc nghẽn của ống phóng tinh có thể gây ra các vấn đề về khả năng sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Éjaculation (danh từ): sự phóng tinh, sự xuất tinh.

    • L'éjaculation est un phénomène physiologique. (Sự phóng tinhmột hiện tượng sinh lý.)
  • Éjaculer (động từ): phóng tinh, xuất tinh.

    • Il est important de comprendre comment fonctionne le corps lorsqu'il éjacule. (Điều quan trọngphải hiểu cơ thể hoạt động như thế nào khi phóng tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulseur (tính từ): tính chất đẩy ra, tống ra. (Từ này có nghĩa rộng hơn không đặc thù cho ngữ cảnh sinh học như "éjaculateur").
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "éjaculateur" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. Trong hầu hết các ngữ cảnh, xuất hiện trong cụm từ kỹ thuật "canal éjaculateur". Khi sử dụng, người học nên dùng nguyên cụm từ này để đảm bảo tính chính xác tránh hiểu nhầm.
éjaculateur

Un canal éjaculateur transporte les spermatozoïdes.

tính từ
  1. (Canal éjaculateur) ống phóng tinh

Từ gần giống