éjaculation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự phóng tinh: Hành động giải phóng tinh dịch từ dương vật, thường xảy ra khi đạt cực khoái ở nam giới.
- Sự phóng ra, sự bật ra (nghĩa rộng): Hành động phóng ra hoặc tống ra một cách đột ngột và mạnh mẽ (thường dùng trong các ngữ cảnh khác, ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éjaculation est un phénomène physiologique normal chez l'homme. (Sự phóng tinh là một hiện tượng sinh lý bình thường ở nam giới.)
- L'éjaculation prématurée peut être un sujet de préoccupation. (Chứng xuất tinh sớm có thể là một vấn đề đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc ngữ cảnh ẩn dụ cũ, từ này đôi khi có thể được dùng để chỉ sự thốt ra đột ngột (ví dụ: lời nói, cảm xúc), nhưng cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Éjaculer (động từ): phóng tinh, phóng ra.
- Éjaculer du sperme. (Phóng tinh dịch.)
- Éjaculatoire (tính từ): (thuộc về) sự phóng tinh.
- Le réflexe éjaculatoire. (Phản xạ phóng tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Émission séminale: sự phát tinh (từ đồng nghĩa y khoa, trang trọng hơn).
- Expulsion: sự tống ra, sự đẩy ra (nghĩa rộng, không cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- "Éjaculation" là một thuật ngữ sinh học/y khoa. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ này chỉ được dùng với nghĩa "sự phóng tinh".
- Đây là một từ mang tính chất khoa học và có thể nhạy cảm. Cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự phóng
- sự phóng tinh