éjaculation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Sự phóng tinh: Hành động giải phóng tinh dịch từ dương vật, thường xảy ra khi đạt cực khoáinam giới.
    • Sự phóng ra, sự bật ra (nghĩa rộng): Hành động phóng ra hoặc tống ra một cách đột ngột mạnh mẽ (thường dùng trong các ngữ cảnh khác, ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éjaculation est un phénomène physiologique normal chez l'homme. (Sự phóng tinhmột hiện tượng sinhbình thườngnam giới.)
    • L'éjaculation prématurée peut être un sujet de préoccupation. (Chứng xuất tinh sớm có thểmột vấn đề đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc ngữ cảnh ẩn dụ , từ này đôi khi có thể được dùng để chỉ sự thốt ra đột ngột (ví dụ: lời nói, cảm xúc), nhưng cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Éjaculer (động từ): phóng tinh, phóng ra.
    • Éjaculer du sperme. (Phóng tinh dịch.)
  • Éjaculatoire (tính từ): (thuộc về) sự phóng tinh.
    • Le réflexe éjaculatoire. (Phản xạ phóng tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Émission séminale: sự phát tinh (từ đồng nghĩa y khoa, trang trọng hơn).
  • Expulsion: sự tống ra, sự đẩy ra (nghĩa rộng, không cụ thể).
Lưu ý sử dụng
  • "Éjaculation" là một thuật ngữ sinh học/y khoa. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ này chỉ được dùng với nghĩa "sự phóng tinh".
  • Đâymột từ mang tính chất khoa học có thể nhạy cảm. Cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự phóng
  2. sự phóng tinh