éjaculer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ ngoại động từ:
    • Phóng ra, bắn ra: Chỉ hành động đẩy mạnh giải phóng một chất lỏng (thườngtinh dịch) ra ngoài một cách nhanh chóng.
  2. Động từ nội động từ:
    • Phóng tinh: Trong sinh học sinhhọc, chỉ hành động cụ thể của cơ quan sinh dục nam khi đạt đến cực khoái, dẫn đến việc phóng tinh dịch ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ ngoại động từ:
    • Le poulpe éjacule son encre pour se défendre. (Con bạch tuộc phóng mực ra để tự vệ.)
  • Động từ nội động từ:
    • Chez l'homme, éjaculer est un phénomène physiologique normal. (Ở nam giới, phóng tinhmột hiện tượng sinhbình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éjaculer prématurément": Phóng tinh sớm, một tình trạng trong quan hệ tình dục khi việc xuất tinh xảy ra quá nhanh so với mong muốn.
    • Certains hommes consultent un médecin pour des problèmes d'éjaculation précoce. (Một số nam giới đi khám bác sĩ các vấn đề về xuất tinh sớm.)
Biến thể từ liên quan
  • Éjaculation (danh từ giống cái): Sự phóng tinh, sự xuất tinh.
    • L'éjaculation est souvent accompagnée d'orgasme. (Sự xuất tinh thường đi kèm với cực khoái.)
  • Éjaculatoire (tính từ): Thuộc về sự phóng tinh.
    • Le réflexe éjaculatoire. (Phản xạ phóng tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Émettre: Phát ra, tỏa ra (nghĩa rộng trung tính hơn).
  • Expulser: Tống ra, đẩy ra (nhấn mạnh đến hành động đẩy mạnh ra ngoài).
Lưu ý sử dụng

Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc các văn bản khoa học để mô tả một quá trình sinh lý. Trong giao tiếp thông thường, đâymột từ mang tính chất trang trọng kỹ thuật. Khi nói về chủ đề này trong đời sống hàng ngày, người ta có thể sử dụng các cách diễn đạt khác ít mang tính học thuật hơn.

ngoại động từ và nội động từ
  1. (sinh vật học) phóng, phóng tinh