élaboration

Học thuật
Thân thiện
élaboration

L'équipe travaille sur l'élaboration d'un nouveau projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Sự luyện, sự chế biến: Quá trình biến đổi, xửcác chất để tạo ra sản phẩm mới trong cơ thể sống.
    • (Thực vật học) Sự luyện nhựa: Quá trình cây cối chế biến nhựa nguyên thủy thành các chất dinh dưỡng.
    • Sự lập, sự xây dựng, sự soạn thảo: Hành động tạo dựng, phát triển một cái gì đó (như kế hoạch, văn bản) một cách chi tiết hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'élaboration de la sève est essentielle pour la nutrition des plantes. (Sự luyện nhựa rất cần thiết cho dinh dưỡng của cây cối.)
    • L'élaboration d'un projet demande du temps et de la réflexion. (Việc xây dựng một dự án đòi hỏi thời gian suy nghĩ.)
    • L'élaboration de ce rapport a pris plusieurs semaines. (Việc soạn thảo báo cáo này đã mất nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en cours d'élaboration": Đang được xây dựng, đang được soạn thảo.

    • Le nouveau plan stratégique est encore en cours d'élaboration. (Kế hoạch chiến lược mới vẫn đang được xây dựng.)
  • "Processus d'élaboration": Quy trình xây dựng/chế biến.

    • Le processus d'élaboration de cette loi a été long et complexe. (Quy trình xây dựng đạo luật này đã dài phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Élaborer (động từ): Luyện, chế biến; soạn thảo, xây dựng.

    • Les scientifiques élaborent une nouvelle théorie. (Các nhà khoa học đang xây dựng mộtthuyết mới.)
  • Élaboré, élaborée (tính từ): Được chế biến kỹ lưỡng; công phu, tinh vi.

    • Un plat élaboré. (Một món ăn được chế biến công phu.)
    • Un plan élaboré. (Một kế hoạch được xây dựng tinh vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Préparation (sự chuẩn bị, sự chế biến).
  • Construction (sự xây dựng).
  • Rédaction (sự soạn thảo văn bản).
  • Développement (sự phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "élaboration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "élaboration")

élaboration

L'équipe travaille sur l'élaboration d'un nouveau projet.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự luyện, sự chế biến
    • élaboration de la sève
      (thực vật học) sự luyện nhựa
  2. sự lập, sự xây dựng, sự soạn thảo
    • élaboration d'un projet
      sự xây dựng một dự án