élastomère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Chất nhựa đàn hồi: Một loại polymer có tính đàn hồi cao, có thể kéo dãn ra nhiều lần so với chiều dài ban đầu và trở lại hình dạng gốc khi lực tác dụng ngừng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le caoutchouc naturel est un élastomère. (Cao su tự nhiên là một chất nhựa đàn hồi.)
- Cette pièce est fabriquée en élastomère de silicone. (Bộ phận này được làm từ chất đàn hồi silicon.)
- Les pneus contiennent différents types d'élastomères. (Lốp xe chứa nhiều loại chất đàn hồi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élastomère thermoplastique": Chất đàn hồi nhiệt dẻo, một loại vật liệu kết hợp tính chất của cao su (élastomère) và nhựa nhiệt dẻo, có thể tái chế bằng phương pháp nhiệt.
- Les semelles de ces chaussures sont en élastomère thermoplastique. (Đế của những đôi giày này làm bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Élastique (adj): có tính đàn hồi.
- Une bande élastique (Một dải băng co giãn)
- Élasticité (n): tính đàn hồi.
- L'élasticité d'un matériau (Tính đàn hồi của một vật liệu)
- Caoutchouc (n): cao su (một loại élastomère phổ biến).
- Des gants en caoutchouc (Găng tay cao su)
Từ đồng nghĩa
- Caoutchouc synthétique: cao su tổng hợp (một loại élastomère).
- Polymère élastique: polymer đàn hồi (cách gọi mô tả tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với danh từ chuyên ngành này)
danh từ giống đực
- (hóa học) chất nhựa đàn hồi