élaïdique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) axit elaiđic: Từ này là một tính từ khoa học, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để mô tả hoặc liên quan đến axit elaiđic, một loại axit béo không bão hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La forme élaïdique de l'acide oléique est un isomère trans. (Dạng elaiđic của axit oleic là một đồng phân trans.)
- On étudie les propriétés de l'acide élaïdique. (Người ta nghiên cứu các tính chất của axit elaiđic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hóa học, hóa sinh hoặc dinh dưỡng để thảo luận về cấu trúc và tác động của các axit béo.
- Les acides gras élaïdiques sont souvent présents dans les graisses végétales partiellement hydrogénées. (Các axit béo elaiđic thường có trong chất béo thực vật được hydro hóa một phần.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide élaïdique (danh từ): Axit elaiđic. Đây là danh từ mà tính từ "élaïdique" bổ nghĩa.
- Isomère élaïdique (cụm danh từ): Đồng phân elaiđic.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Trong ngữ cảnh khoa học, đôi khi có thể dùng cụm "isomère trans de l'acide oléique" (đồng phân trans của axit oleic) để mô tả cùng một chất.
tính từ
- (Acide élaïdique) (hóa học) axit elaiđic