électoralement

Học thuật
Thân thiện
électoralement

L'électeur vote électoralement dans l'isoloir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt bầu cử: Liên quan đến các khía cạnh, thủ tục hoặc kết quả của một cuộc bầu cử. Từ này mô tả một hành động, tình trạng hoặc đánh giá được xem xét dưới góc độ của quá trình bầu cử.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce candidat est électoralement faible dans cette région. (Ứng cử viên này về mặt bầu cửyếu thếkhu vực này.)
    • La réforme est importante, mais elle est difficile à défendre électoralement. (Cải cách này quan trọng, nhưng về mặt bầu cử thì khó bảo vệ.)
    • Son discours était électoralement rentable. (Bài phát biểu của ông ta về mặt bầu cửcó lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être électoralement viable": khả năng thắng cử, có cơ hội thành công trong một cuộc bầu cử.
    • Pour gagner, il faut présenter un candidat électoralement viable. (Để thắng, cần phải đề cử một ứng viên khả năng thắng cử.)
  • "Une position électoralement risquée": Một lập trường có thể gây tổn hại đến kết quả bầu cử.
    • Prendre cette décision serait électoralement risqué. (Đưa ra quyết định này sẽ rủi ro về mặt phiếu bầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Électoral, -e, -aux (tính từ): (thuộc về) bầu cử.
    • La campagne électorale (chiến dịch vận động bầu cử), un système électoral (hệ thống bầu cử).
  • Élection (danh từ): sự bầu cử, cuộc bầu cử.
    • Les élections présidentielles (cuộc bầu cử tổng thống).
Từ đồng nghĩa
  • Du point de vue électoral: Từ góc độ bầu cử.
  • Sur le plan électoral: Trên phương diện bầu cử.
Lưu ý sử dụng
  • "Électoralement"một phó từ hình thành từ tính từ "électoral". chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, phân tích hoặc bình luận về các chiến dịch, ứng viên, chính sách kết quả bầu cử.
  • Từ này nhấn mạnh tính thực tế chiến lược của chính trị, thường đối lập với các giá trị đạo đức hoặctưởng thuần túy. Ví dụ: một quyết định có thểđúng đắn về mặt đạo đức nhưng lại "électoralement désavantageuse" (bất lợi về mặt bầu cử).
électoralement

L'électeur vote électoralement dans l'isoloir.

phó từ
  1. về mặt bầu cử