électriquement

Học thuật
Thân thiện
électriquement

L'horloge est mue électriquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằng điện: Diễn tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện, vận hành nhờ vào năng lượng điện.
    • (Một cách) như điện, như điện giật: Diễn tả một hành động, phản ứng hoặc cảm xúc xảy ra cực kỳ nhanh chóng mạnh mẽ, giống như dòng điện.
Ví dụ sử dụng
  • (Nhà máy được cung cấp năng lượng bằng điện.)
  • (Đoàn tàu này được đẩy đi bằng điện.)
  • (Tin tức lan truyền như điện khắp cả thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonctionner électriquement": hoạt động bằng điện.
    • De nombreux appareils ménagers fonctionnent électriquement. (Rất nhiều thiết bị gia dụng hoạt động bằng điện.)
  • "Être chargé électriquement": được tích điện, mang điện tích.
    • L'atmosphère était électriquement chargée avant l'orage. (Bầu không khí như được tích điện trước cơn giông.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrique (adj): thuộc về điện, dùng điện.
    • énergie électrique (năng lượng điện)
  • Électricité (n): điện, điện lực.
    • courant d'électricité (dòng điện)
  • Électriser (v): tích điện, kích thích mạnh mẽ.
    • Un discours qui électrise la foule. (Một bài phát biểu kích thích đám đông như bị điện giật.)
Từ đồng nghĩa
  • Par électricité: bằng điện (nghĩa đen).
  • À la vitesse de l'éclair: với tốc độ của tia chớp (nghĩa bóng về tốc độ).
  • Fulgurant: chớp nhoáng, như chớp (nghĩa bóng).
électriquement

L'horloge est mue électriquement.

phó từ
  1. bằng điện
    • Horloge mue électriquement
      đồng hồ chạy bằng điện
  2. (nhanh) như điện, như điện giật
    • Une colère qui agit électriquement
      cơn giận tác động như điện giật