électriquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng điện: Diễn tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện, vận hành nhờ vào năng lượng điện.
- (Một cách) như điện, như điện giật: Diễn tả một hành động, phản ứng hoặc cảm xúc xảy ra cực kỳ nhanh chóng và mạnh mẽ, giống như dòng điện.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy được cung cấp năng lượng bằng điện.)
- (Đoàn tàu này được đẩy đi bằng điện.)
- (Tin tức lan truyền như điện khắp cả thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonctionner électriquement": hoạt động bằng điện.
- De nombreux appareils ménagers fonctionnent électriquement. (Rất nhiều thiết bị gia dụng hoạt động bằng điện.)
- "Être chargé électriquement": được tích điện, mang điện tích.
- L'atmosphère était électriquement chargée avant l'orage. (Bầu không khí như được tích điện trước cơn giông.)
Biến thể và từ gần giống
- Électrique (adj): thuộc về điện, dùng điện.
- énergie électrique (năng lượng điện)
- Électricité (n): điện, điện lực.
- courant d'électricité (dòng điện)
- Électriser (v): tích điện, kích thích mạnh mẽ.
- Un discours qui électrise la foule. (Một bài phát biểu kích thích đám đông như bị điện giật.)
Từ đồng nghĩa
- Par électricité: bằng điện (nghĩa đen).
- À la vitesse de l'éclair: với tốc độ của tia chớp (nghĩa bóng về tốc độ).
- Fulgurant: chớp nhoáng, như chớp (nghĩa bóng).
phó từ
- bằng điện
- Horloge mue électriquementđồng hồ chạy bằng điện
- (nhanh) như điện, như điện giật
- Une colère qui agit électriquementcơn giận tác động như điện giật