électrisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiễm điện, có điện: Chỉ một vật có khả năng tích điện hoặc đang trong tình trạng có điện.
- Kích động, kích thích mạnh mẽ: (Nghĩa bóng) Chỉ điều gì đó gây ra sự phấn khích, hứng khởi hoặc cảm xúc mãnh liệt, giống như một cú sốc điện về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'air est sec et électrisant. (Không khí khô và dễ gây nhiễm điện.)
- Son discours était absolument électrisant. (Bài diễn văn của ông ấy thực sự rất kích động.)
- L'ambiance dans le stade était électrisante avant le match. (Bầu không khí trong sân vận động thật kích thích trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un silence électrisant": Một sự im lặng đầy căng thẳng và chờ đợi, gây cảm giác hồi hộp.
- Un silence électrisant a précédé l'annonce des résultats. (Một sự im lặng đầy căng thẳng đã diễn ra trước khi công bố kết quả.)
"Une performance électrisante": Một màn trình diễn xuất sắc và đầy năng lượng, khiến khán giả phấn khích.
- Le guitariste a offert une performance électrisante. (Người chơi guitar đã có một màn trình diễn đầy kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
Électriser (động từ): làm nhiễm điện; (nghĩa bóng) kích động, làm phấn khích.
- Son énergie électrise la foule. (Năng lượng của anh ấy làm kích động đám đông.)
Électrique (tính từ): (thuộc về) điện; (nghĩa bóng) căng thẳng, dễ nổ.
- Une atmosphère électrique (Một bầu không khí căng thẳng)
Từ đồng nghĩa
- Stimulant (tính từ): kích thích.
- Palpitant (tính từ): ly kỳ, hồi hộp.
- Exaltant (tính từ): làm say mê, làm phấn chấn.
Từ trái nghĩa
- Calmant (tính từ): làm dịu, êm dịu.
- Ennuyeux (tính từ): nhàm chán, tẻ nhạt.
- Apathique (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm.
tính từ
- (làm) nhiễm điện
- (nghĩa bóng) kích động
- éloquence électrisantesự hùng biện kích động