électrisant

Học thuật
Thân thiện
électrisant

Un orateur électrisant captive son auditoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiễm điện, điện: Chỉ một vật khả năng tích điện hoặc đang trong tình trạng điện.
    • Kích động, kích thích mạnh mẽ: (Nghĩa bóng) Chỉ điều đó gây ra sự phấn khích, hứng khởi hoặc cảm xúc mãnh liệt, giống như một sốc điện về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'air est sec et électrisant. (Không khí khô dễ gây nhiễm điện.)
    • Son discours était absolument électrisant. (Bài diễn văn của ông ấy thực sự rất kích động.)
    • L'ambiance dans le stade était électrisante avant le match. (Bầu không khí trong sân vận động thật kích thích trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un silence électrisant": Một sự im lặng đầy căng thẳng chờ đợi, gây cảm giác hồi hộp.

    • Un silence électrisant a précédé l'annonce des résultats. (Một sự im lặng đầy căng thẳng đã diễn ra trước khi công bố kết quả.)
  • "Une performance électrisante": Một màn trình diễn xuất sắc đầy năng lượng, khiến khán giả phấn khích.

    • Le guitariste a offert une performance électrisante. (Người chơi guitar đã có một màn trình diễn đầy kích thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Électriser (động từ): làm nhiễm điện; (nghĩa bóng) kích động, làm phấn khích.

    • Son énergie électrise la foule. (Năng lượng của anh ấy làm kích động đám đông.)
  • Électrique (tính từ): (thuộc về) điện; (nghĩa bóng) căng thẳng, dễ nổ.

    • Une atmosphère électrique (Một bầu không khí căng thẳng)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (tính từ): kích thích.
  • Palpitant (tính từ): ly kỳ, hồi hộp.
  • Exaltant (tính từ): làm say mê, làm phấn chấn.
Từ trái nghĩa
  • Calmant (tính từ): làm dịu, êm dịu.
  • Ennuyeux (tính từ): nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Apathique (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm.
électrisant

Un orateur électrisant captive son auditoire.

tính từ
  1. (làm) nhiễm điện
  2. (nghĩa bóng) kích động
    • éloquence électrisante
      sự hùng biện kích động