électriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhiễm điện, tích điện: Làm cho một vật thể trở nên có điện tích, thường bằng cách cọ xát hoặc tiếp xúc với một nguồn điện.
- Kích động, kích thích mạnh mẽ: Gây ra một cảm xúc hoặc sự phấn khích mãnh liệt, tức thời trong một người hoặc một nhóm người, tương tự như một cú sốc điện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur a utilisé un chiffon de laine pour électriser la tige de plastique. (Giáo viên đã dùng một miếng vải len để nhiễm điện cho thanh nhựa.)
- Le discours passionné du leader a électrisé la foule. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của người lãnh đạo đã kích động đám đông.)
- Cette nouvelle inattendue a électrisé l'atmosphère de la réunion. (Tin tức bất ngờ này đã kích thích bầu không khí của cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'électriser (Động từ phản thân): Tự nhiễm điện; trở nên cực kỳ phấn khích, căng thẳng.
- L'air est si sec que les cheveux s'électrisent facilement. (Không khí khô đến nỗi tóc dễ dàng bị nhiễm điện.)
- Les deux équipes s'électrisent avant le match décisif. (Hai đội trở nên cực kỳ phấn khích trước trận đấu quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Électrique (tính từ): (thuộc về) điện; gây cảm giác mạnh, kích thích.
- Une atmosphère électrique. (Một bầu không khí căng thẳng/kích thích.)
- Électrisation (danh từ): Sự nhiễm điện; sự kích thích mạnh.
- Électrocuter (ngoại động từ): Làm chết điện, điện giật (nghĩa cụ thể và thường gây chết người, mạnh hơn và khác với ).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa : Charger d'électricité (tích điện).
- Với nghĩa : Enthousiasmer (làm nhiệt tình), susciter l'enthousiasme (khơi dậy nhiệt tình), stimuler (kích thích), galvaniser (kích thích mạnh mẽ).
Thành ngữ liên quan
- Être électrisé par quelque chose: Bị kích thích, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi điều gì đó.
- Le public était électrisé par la performance du musicien. (Khán giả bị cuốn hút mạnh mẽ bởi màn trình diễn của nhạc công.)
ngoại động từ
- nhiễm điện
- électriser une tige de verrenhiễm điện cho một que thủy tinh
- kích động
- électriser l'auditoirekích động cử tọa