électro-acoustique
Học thuậtThân thiện
Une ingénieure ajuste les paramètres d'un système électro-acoustique dans un studio.
Định nghĩa
Tính từ:
- Điện thanh: Mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc công nghệ liên quan đến việc chuyển đổi tín hiệu âm thanh thành tín hiệu điện và ngược lại, hoặc sử dụng các nguyên lý điện tử để xử lý âm thanh.
- Thuộc về điện thanh học: Liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu khoa học về sự tương tác giữa điện và âm thanh.
Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật điện thanh; Điện thanh học: Lĩnh vực khoa học và kỹ thuật chuyên nghiên cứu về sự chuyển đổi giữa năng lượng âm thanh và năng lượng điện, cũng như các thiết bị và ứng dụng liên quan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un système électro-acoustique de haute fidélité. (Một hệ thống điện thanh độ trung thực cao.)
- La conversion électro-acoustique est essentielle pour les microphones. (Việc chuyển đổi điện thanh là thiết yếu đối với micro.)
Danh từ:
- Il est spécialiste en électro-acoustique. (Anh ấy là chuyên gia về kỹ thuật điện thanh.)
- Les progrès en électro-acoustique ont révolutionné la musique. (Những tiến bộ trong điện thanh học đã cách mạng hóa âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nghệ thuật, électro-acoustique có thể chỉ một thể loại hoặc phương pháp sáng tác âm nhạc sử dụng công nghệ điện tử để tạo ra, biến đổi và phát tán âm thanh.
- Un concert de musique électro-acoustique. (Một buổi hòa nhạc âm nhạc điện thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Électroacousticien/électroacousticienne (danh từ): Nhà chuyên môn về điện thanh học, kỹ sư điện thanh.
- Électroacoustiquement (trạng từ): Một cách điện thanh, theo phương pháp điện thanh.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Có thể dùng cụm từ mô tả "liên quan đến chuyển đổi âm thanh-điện".
- Danh từ: Acoustique électronique (Âm học điện tử) là một thuật ngữ gần nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ chuyên ngành này)
Une ingénieure ajuste les paramètres d'un système électro-acoustique dans un studio.
danh từ giống cái
- kỹ thuật điện thanh; điện thanh học
tính từ
- điện thanh