électrocapillaire
Học thuậtThân thiện
Un phénomène électrocapillaire se produit à l'interface entre un métal et un électrolyte.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mao dẫn điện: Thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng thay đổi sức căng bề mặt (hiện tượng mao dẫn) tại bề mặt phân cách giữa một chất dẫn điện (như thủy ngân) và một dung dịch điện ly dưới tác dụng của một điện thế đặt vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet électrocapillaire a été étudié par Lippmann. (Hiệu ứng mao dẫn điện đã được Lippmann nghiên cứu.)
- La courbe électrocapillaire montre la relation entre la tension interfaciale et le potentiel électrique. (Đường cong mao dẫn điện thể hiện mối quan hệ giữa sức căng bề mặt và điện thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phénomène électrocapillaire": Hiện tượng mao dẫn điện.
- Le phénomène électrocapillaire est fondamental en électrochimie. (Hiện tượng mao dẫn điện là nền tảng trong điện hóa học.)
"Courbe électrocapillaire": Đường cong mao dẫn điện.
- La forme de la courbe électrocapillaire dépend de la composition de l'électrolyte. (Hình dạng của đường cong mao dẫn điện phụ thuộc vào thành phần của chất điện ly.)
Biến thể và từ gần giống
- Électrocapillarité (danh từ giống cái): Hiện tượng mao dẫn điện.
- L'électrocapillarité est un sujet important en chimie des surfaces. (Hiện tượng mao dẫn điện là một chủ đề quan trọng trong hóa học bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể diễn giải là (hiện tượng sức căng bề mặt phụ thuộc vào điện thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Un phénomène électrocapillaire se produit à l'interface entre un métal et un électrolyte.
tính từ
- mao dẫn điện