électrocapillarité

Học thuật
Thân thiện
électrocapillarité

Un scientifique observe le phénomène d'électrocapillarité dans un tube capillaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiện tượng mao dẫn điện: "électrocapillarité" là một hiện tượng vật hóa học mô tả sự thay đổi sức căng bề mặt góc tiếp xúc (hiện tượng mao dẫn) tại bề mặt phân cách giữa một chất lỏng (thường là thủy ngân) một chất điện phân dưới tác dụng của một điện thế đặt vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'électrocapillarité est un phénomène important en électrochimie. (Hiện tượng mao dẫn điệnmột hiện tượng quan trọng trong điện hóa học.)
    • La courbe d'électrocapillarité montre la relation entre la tension interfaciale et le potentiel appliqué. (Đường cong mao dẫn điện thể hiện mối quan hệ giữa sức căng bề mặt điện thế áp vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe d'électrocapillarité": Đường cong mao dẫn điện, một đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của sức căng bề mặt vào điện thế.

    • La courbe d'électrocapillarité présente souvent un maximum. (Đường cong mao dẫn điện thường có một cực đại.)
  • "Phénomène d'électrocapillarité": Hiện tượng mao dẫn điện.

    • Le phénomène d'électrocapillarité a été étudié par Lippmann. (Hiện tượng mao dẫn điện đã được Lippmann nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrocapillaire (adj): (thuộc về) mao dẫn điện.
    • Propriété électrocapillaire (Tính chất mao dẫn điện).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
électrocapillarité

Un scientifique observe le phénomène d'électrocapillarité dans un tube capillaire.

danh từ giống cái
  1. hiện tượng mao dẫn điện