électrochimie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điện hóa học: Một ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các hiện tượng điện và các phản ứng hóa học. Nó tập trung vào việc chuyển đổi năng lượng hóa học thành điện năng và ngược lại, cũng như nghiên cứu các quá trình xảy ra tại bề mặt điện cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'électrochimie est une branche importante de la chimie physique. (Điện hóa học là một nhánh quan trọng của hóa lý.)
- Les principes de l'électrochimie sont utilisés dans la fabrication des piles. (Các nguyên lý của điện hóa học được sử dụng trong việc chế tạo pin.)
- Son domaine de recherche est l'électrochimie des matériaux. (Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấy là điện hóa học vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Électrochimie des interfaces": điện hóa học bề mặt phân cách, nghiên cứu các hiện tượng xảy ra tại ranh giới giữa các pha (ví dụ: điện cực/dung dịch).
- Cette étude relève de l'électrochimie des interfaces. (Nghiên cứu này thuộc về điện hóa học bề mặt phân cách.)
"Électrochimie analytique": điện hóa học phân tích, sử dụng các phương pháp điện hóa để định tính và định lượng các chất.
- L'électrochimie analytique permet des dosages très précis. (Điện hóa học phân tích cho phép định lượng rất chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Électrochimique (tính từ): thuộc về điện hóa học.
- Une réaction électrochimique. (Một phản ứng điện hóa.)
Électrochimiste (danh từ): nhà điện hóa học, chuyên gia về điện hóa học.
- Elle est une électrochimiste renommée. (Bà ấy là một nhà điện hóa học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là "étude des phénomènes électriques et chimiques" (nghiên cứu về các hiện tượng điện và hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này.
danh từ giống cái
- điện hóa học