électrochimique

Học thuật
Thân thiện
électrochimique

Une réaction électrochimique produit de l'électricité dans une pile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về điện hóa học: Mô tả các hiện tượng, quá trình, phản ứng hoặc tính chất liên quan đến mối quan hệ giữa điện năng các biến đổi hóa học.
    • Liên quan đến ngành điện hóa: Chỉ những thuộc về lĩnh vực khoa học nghiên cứu về sự chuyển đổi giữa năng lượng điện năng lượng hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une réaction électrochimique produit de l'électricité. (Một phản ứng điện hóa tạo ra điện.)
    • L'analyse électrochimique est une méthode importante en chimie. (Phân tích điện hóa là một phương pháp quan trọng trong hóa học.)
    • Cette cellule est un système électrochimique complexe. (Tế bào nàymột hệ thống điện hóa phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potentiel électrochimique": Thế điện hóa, một đại lượng nhiệt động lực học quan trọng.

    • Le potentiel électrochimique détermine la direction d'une réaction. (Thế điện hóa quyết định chiều hướng của một phản ứng.)
  • "Impédance électrochimique": Trở kháng điện hóa, một kỹ thuật đo lường trong nghiên cứu bề mặt điện cực.

    • La spectroscopie d'impédance électrochimique est très utile. (Phổ học trở kháng điện hóa rất hữu ích.)
Biến thể từ liên quan
  • Électrochimie (danh từ giống cái): Điện hóa học, ngành khoa học.

    • L'électrochimie étudie les interactions électricité-chimie. (Điện hóa học nghiên cứu các tương tác điện-hóa.)
  • Électrochimiste (danh từ): Nhà điện hóa học, chuyên gia về điện hóa.

    • Un électrochimiste a découvert ce nouveau procédé. (Một nhà điện hóa học đã phát hiện ra quy trình mới này.)
Từ đồng nghĩa
  • Galvanique (tính từ): Galvanic, thường dùng trong cụm "pile galvanique" (pin Galvani) liên quan đến dòng điện phát sinh từ phản ứng hóa học. Tuy nhiên, "galvanique" phạm vi hẹp hơn "électrochimique".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Tính từ chuyên ngành này thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)

électrochimique

Une réaction électrochimique produit de l'électricité dans une pile.

tính từ
  1. xem électrochimie