électrochirurgie

Học thuật
Thân thiện
électrochirurgie

Une équipe médicale utilise l'électrochirurgie pour une intervention précise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phẫu thuật điện: Một kỹ thuật phẫu thuật sử dụng dòng điện tần số cao để cắt, đốt hoặc làm đông sinh học. Phương pháp này thường được dùng để kiểm soát chảy máu trong khi mổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'électrochirurgie est couramment utilisée en chirurgie dermatologique. (Phẫu thuật điện thường được sử dụng trong phẫu thuật da liễu.)
    • Le chirurgien a arrêté le saignement grâce à l'électrochirurgie. (Bác sĩ phẫu thuật đã cầm máu nhờ phẫu thuật điện.)
    • Cette technique d'électrochirurgie permet des incisions très précises. (Kỹ thuật phẫu thuật điện này cho phép các đường rạch rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareil d'électrochirurgie": máy phẫu thuật điện.

    • L'infirmière prépare l'appareil d'électrochirurgie pour l'opération. (Y tá chuẩn bị máy phẫu thuật điện cho ca mổ.)
  • "Bistouri d'électrochirurgie": dao điện.

    • Le médecin utilise un bistouri d'électrochirurgie pour cette intervention. (Bác sĩ sử dụng một con dao điện cho ca can thiệp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrochirurgical(e) (adj): thuộc về phẫu thuật điện.

    • Une procédure électrochirurgicale. (Một thủ thuật thuộc về phẫu thuật điện.)
  • Chirurgie (n.f): phẫu thuật, khoa ngoại.

  • Électrocautérisation (n.f): thủ thuật đốt điện, một ứng dụng của phẫu thuật điện.
Từ đồng nghĩa
  • Chirurgie par radiofréquence: phẫu thuật bằng sóng radio (một dạng của phẫu thuật điện).
  • Diathermie chirurgicale: nhiệt điện trị trong phẫu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này)

électrochirurgie

Une équipe médicale utilise l'électrochirurgie pour une intervention précise.

danh từ giống cái
  1. (y học) phẫu thuật điện