électrocoagulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự điện động: Một kỹ thuật y tế sử dụng dòng điện để làm đông (đông tụ) mô, thường nhằm mục đích cầm máu, phá hủy các mô bất thường hoặc loại bỏ khối u.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'électrocoagulation est utilisée pour arrêter un saignement pendant la chirurgie. (Sự điện động được sử dụng để cầm máu trong khi phẫu thuật.)
- Le médecin a recours à l'électrocoagulation pour traiter cette lésion cutanée. (Bác sĩ sử dụng phương pháp điện động để điều trị tổn thương da này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à une électrocoagulation": tiến hành một thủ thuật điện động.
- Le chirurgien va procéder à une électrocoagulation des vaisseaux sanguins. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành điện động các mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Électrocoaguler (động từ): thực hiện điện động.
- Il faut électrocoaguler cette zone pour éviter une hémorragie. (Cần phải điện động khu vực này để tránh chảy máu.)
Từ đồng nghĩa
- Coagulation électrique: sự đông tụ bằng điện (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
danh từ giống cái
- (y học) sự điện động