électrocopie

Học thuật
Thân thiện
électrocopie

Une secrétaire fait une électrocopie d'un document.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sao chụp điện tĩnh: "électrocopie" là một kỹ thuật sao chép tài liệu dựa trên nguyêntĩnh điện, thường được sử dụng trong các máy photocopy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'électrocopie est une méthode de reproduction rapide. (Sao chụp điện tĩnhmột phương pháp sao chép nhanh.)
    • Cette machine utilise le procédé d'électrocopie. (Máy này sử dụng quy trình sao chụp điện tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par électrocopie": bằng phương pháp sao chụp điện tĩnh.
    • La reproduction des documents se fait par électrocopie. (Việc sao chép tài liệu được thực hiện bằng phương pháp sao chụp điện tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrocopieur (danh từ giống đực): máy sao chụp điện tĩnh, máy photocopy.
    • L'électrocopieur est en panne. (Máy sao chụp điện tĩnh bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Photocopie (danh từ giống cái): bản sao chụp, bản photocopy. (Từ này thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ bản sao, trong khi "électrocopie" nhấn mạnh đến kỹ thuật.)
  • Xérographie (danh từ giống cái): kỹ thuật in khô, một dạng của sao chụp điện tĩnh.
électrocopie

Une secrétaire fait une électrocopie d'un document.

danh từ giống cái
  1. sự sao chụp điện tĩnh