électroculture
Học thuậtThân thiện
L'agriculteur utilise l'électroculture pour stimuler la croissance des plantes.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kích thích điện (trong nông nghiệp): Một kỹ thuật nông nghiệp sử dụng dòng điện hoặc trường điện từ để kích thích sự phát triển của cây trồng, nhằm tăng năng suất hoặc cải thiện chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'électroculture est une méthode ancienne qui connaît un regain d'intérêt. (Sự kích thích điện là một phương pháp cổ xưa đang được quan tâm trở lại.)
- Certains agriculteurs expérimentent l'électroculture pour réduire l'usage des engrais. (Một số nông dân đang thử nghiệm sự kích thích điện để giảm việc sử dụng phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pratiquer l'électroculture": thực hành kỹ thuật kích thích điện.
- Ils pratiquent l'électroculture dans leur serre. (Họ thực hành kỹ thuật kích thích điện trong nhà kính của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Électrocultural, électrocultuelle (tính từ): thuộc về kỹ thuật kích thích điện.
- Une technique électroculturelle. (Một kỹ thuật thuộc về kích thích điện.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulation électrique des plantes: sự kích thích điện cho cây trồng.
L'agriculteur utilise l'électroculture pour stimuler la croissance des plantes.
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) sự kích thích điện