électrocuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho điện giật chết: Hành động làm cho ai đó hoặc một sinh vật bị chết do dòng điện chạy qua cơ thể.
- Xử tử bằng ghế điện: Hành động thi hành án tử hình đối với một tù nhân bằng phương pháp sử dụng ghế điện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a failli s'électrocuter en réparant la prise sans couper le courant. (Anh ấy suýt bị điện giật chết khi sửa ổ cắm mà không cắt điện.)
- Ce criminel a été électrocuté dans la prison d'État. (Tên tội phạm đó đã bị xử tử bằng ghế điện trong nhà tù tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'électrocuter (động từ phản thân): Tự làm mình bị điện giật (có thể dẫn đến tử vong hoặc bị thương nặng).
- Fais attention à ne pas t'électrocuter avec ces fils dénudés. (Hãy cẩn thận đừng để tự điện giật mình với mấy sợi dây trần đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Électrocution (danh từ giống cái): Sự chết do điện giật; hình phạt tử hình bằng ghế điện.
- L'électrocution est un accident domestique grave. (Tử vong do điện giật là một tai nạn gia đình nghiêm trọng.)
- Électriser (ngoại động từ): Cho điện giật (thường gây choáng, bất tỉnh nhưng không nhất thiết gây chết); kích thích, làm phấn khích.
- Son discours a électrisé la foule. (Bài phát biểu của ông ấy đã kích thích đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Tuer par l'électricité: Giết chết bằng điện.
- Exécuter sur la chaise électrique: Hành quyết trên ghế điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài hình thức phản thân "s'électrocuter" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "électrocuter".)
ngoại động từ
- cho điện giật chết
- xử tử bằng ghế điện