électrocuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho điện giật chết: Hành động làm cho ai đó hoặc một sinh vật bị chết do dòng điện chạy qua cơ thể.
    • Xử tử bằng ghế điện: Hành động thi hành án tử hình đối với một tù nhân bằng phương pháp sử dụng ghế điện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a failli s'électrocuter en réparant la prise sans couper le courant. (Anh ấy suýt bị điện giật chết khi sửa ổ cắm không cắt điện.)
    • Ce criminel a été électrocuté dans la prison d'État. (Tên tội phạm đó đã bị xử tử bằng ghế điện trong nhà tù tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'électrocuter (động từ phản thân): Tự làm mình bị điện giật (có thể dẫn đến tử vong hoặc bị thương nặng).
    • Fais attention à ne pas t'électrocuter avec ces fils dénudés. (Hãy cẩn thận đừng để tự điện giật mình với mấy sợi dây trần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrocution (danh từ giống cái): Sự chết do điện giật; hình phạt tử hình bằng ghế điện.
    • L'électrocution est un accident domestique grave. (Tử vong do điện giậtmột tai nạn gia đình nghiêm trọng.)
  • Électriser (ngoại động từ): Cho điện giật (thường gây choáng, bất tỉnh nhưng không nhất thiết gây chết); kích thích, làm phấn khích.
    • Son discours a électrisé la foule. (Bài phát biểu của ông ấy đã kích thích đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuer par l'électricité: Giết chết bằng điện.
  • Exécuter sur la chaise électrique: Hành quyết trên ghế điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài hình thức phản thân "s'électrocuter" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "électrocuter".)

ngoại động từ
  1. cho điện giật chết
  2. xử tử bằng ghế điện

Từ gần giống