électrodéposition
Học thuậtThân thiện
L'électrodéposition est utilisée pour recouvrir une cuillère d'une couche d'argent.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự kết tủa điện, sự mạ điện: Quá trình hóa học sử dụng dòng điện để lắng đọng một lớp kim loại mỏng, bền lên bề mặt của một vật thể (thường là một kim loại khác). Quá trình này diễn ra trong dung dịch điện phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'électrodéposition est utilisée pour protéger les pièces métalliques contre la rouille. (Sự mạ điện được sử dụng để bảo vệ các chi tiết kim loại khỏi bị gỉ.)
- La qualité de l'électrodéposition dépend de la densité du courant et de la composition du bain électrolytique. (Chất lượng của sự kết tủa điện phụ thuộc vào mật độ dòng điện và thành phần của bể điện phân.)
- Cette usine se spécialise dans l'électrodéposition de chrome sur l'acier. (Nhà máy này chuyên về việc kết tủa điện crôm lên thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "électrodéposition par impulsion": kết tủa điện xung, một kỹ thuật sử dụng dòng điện xung để kiểm soát tốt hơn độ dày và cấu trúc của lớp phủ.
- L'électrodéposition par impulsion permet d'obtenir des dépôts plus denses et moins poreux. (Kết tủa điện xung cho phép thu được các lớp lắng đọng đặc hơn và ít xốp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Électrodéposer (động từ): mạ điện, kết tủa bằng điện.
- On peut électrodéposer de l'or sur ce métal. (Người ta có thể mạ điện vàng lên kim loại này.)
- Galvanisation (danh từ giống cái): sự mạ kẽm (một dạng cụ thể của mạ điện để chống gỉ).
- Dépôt électrolytique (danh từ giống đực): lớp lắng đọng điện phân, thường dùng để chỉ kết quả của quá trình électrodéposition.
Từ đồng nghĩa
- Dépôt électrochimique: sự lắng đọng điện hóa.
- Galvanoplastie (nghĩa rộng hơn, thường chỉ việc tạo bản sao): kỹ thuật mạ điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Quá trình được mô tả bằng động từ "électrodéposer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
L'électrodéposition est utilisée pour recouvrir une cuillère d'une couche d'argent.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự kết tủa điện, sự mạ điện