électrologie

Học thuật
Thân thiện
électrologie

L'électrologie étudie le fonctionnement d'un circuit simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điện học: Môn khoa học nghiên cứu về các hiện tượng ứng dụng của điện. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'électrologie est une branche fondamentale de la physique. (Điện họcmột nhánh cơ bản của vậthọc.)
    • Il a écrit un traité sur l'électrologie. (Ông ấy đã viết một chuyên luận về điện học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "électrologie" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử khoa học để chỉ lĩnh vực nghiên cứu về điện một cách tổng quát.
Biến thể từ gần giống
  • Électrique (adj): thuộc về điện, chạy bằng điện.
    • Un courant électrique. (Dòng điện.)
  • Électricité (n.f): điện, điện lực.
    • L'électricité statique. (Điện tĩnh.)
  • Électronicien/ne (n): kỹ điện tử, chuyên gia điện tử.
  • Électrophysiologie (n.f): điện sinh học, một chuyên ngành nghiên cứu các hiện tượng điện trong cơ thể sống.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh chung, "science de l'électricité" (khoa học về điện) có thể được dùng với nghĩa tương tự.
Lưu ý
  • "Électrologie"một thuật ngữ chuyên môn, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hơn so với "électricité". Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "électricité" để nói về điện.
électrologie

L'électrologie étudie le fonctionnement d'un circuit simple.

danh từ giống cái
  1. điện học